UK88 - Nhà Cái Cá Cược Bóng Đá Nhanh Nhất Nước Anh, Nạp Rút Siêu Tốc

UK88 Nhà cái lớn nhất Việt Nam
UK88 gift code
UK88 lich thi dau icon

Lịch thi đấu

UK88 GIẢI VÔ ĐỊCH BÓNG ĐÁ ASEAN 2026
GIẢI VÔ ĐỊCH BÓNG ĐÁ ASEAN 2026
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
15/08
UK88 Singapore
Singapore
UK88 Thái Lan
Thái Lan
0.80
1.00
-0.93
1.00
2.25
0.83
6.75
0.68
0.75
-0.85
7.25
0.75
1.00
-0.92
-0.80
2.50
0.62
5.70
-0.94
0.25
0.76
-0.81
1.00
0.61
5.90
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha
Giải Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
15/08
UK88 Alverca
Alverca
UK88 Estrela
Estrela
0.87
-0.25
1.00
0.96
2.25
0.87
2.10
-0.78
-0.25
0.65
-0.89
1.00
0.71
2.83
0.89
-0.25
-0.97
0.95
2.25
0.95
2.21
-0.80
-0.25
0.70
0.69
0.75
-0.79
2.81
UK88 Giải hạng Nhất A Bỉ
Giải hạng Nhất A Bỉ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
15/08
UK88 St Gilloise
St Gilloise
UK88 Zulte Waregem
Zulte Waregem
0.92
-1.25
0.94
0.80
2.75
-0.96
1.37
1.00
1.25
0.80
1.85
-0.81
-1.50
0.73
-0.89
3.00
0.79
1.43
0.88
-0.50
-0.98
-0.94
1.25
0.84
1.88
16:15
15/08
UK88 Kortrijk
Kortrijk
UK88 Royal Antwerp
Royal Antwerp
0.89
0.00
0.98
2.58
0.89
0.00
0.94
0.99
1.00
0.81
3.33
0.94
0.00
0.98
0.82
2.25
-0.93
2.56
-0.95
1.00
0.85
3.30
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Trung Quốc
Giải Vô địch Quốc gia Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
15/08
UK88 Liaoning Tieren
Liaoning Tieren
UK88 Shenzhen Peng
Shenzhen Peng
0.83
0.00
-0.95
0.93
3.00
0.89
2.36
0.83
0.00
1.00
2.90
-0.88
-0.25
0.75
2.36
-0.70
-0.25
0.58
-0.97
1.25
0.83
2.87
11:35
15/08
UK88 Tianjin Tigers
Tianjin Tigers
UK88 Beijing Guoan
Beijing Guoan
-0.90
0.00
0.78
0.82
2.75
-0.98
2.73
-0.96
0.00
0.80
-0.99
1.25
0.79
3.27
0.78
0.25
-0.90
2.83
0.62
0.25
-0.74
-0.93
1.25
0.78
3.45
11:35
15/08
UK88 Zhejiang Greentown
Zhejiang Greentown
UK88 Chengdu Rongcheng
Chengdu Rongcheng
0.98
0.25
0.88
0.86
3.25
0.97
3.00
0.71
0.25
-0.85
-0.94
1.50
0.76
3.38
-0.96
3.50
0.82
2.86
-0.84
0.00
0.72
3.35
12:00
15/08
UK88 Yunnan Yukun
Yunnan Yukun
UK88 Dalian Zhixing
Dalian Zhixing
0.90
-0.25
0.96
0.95
3.50
0.87
2.07
-0.85
-0.25
0.71
2.53
0.74
3.25
-0.88
2.16
-0.86
-0.25
0.74
-0.95
1.50
0.81
2.58
12:00
15/08
UK88 Shanghai Shenhua
Shanghai Shenhua
UK88 Henan Songshan Longmen
Henan Songshan Longmen
0.90
-0.50
0.96
-0.98
3.50
0.82
1.82
0.98
-0.25
0.85
-0.98
1.50
0.79
2.30
0.82
3.25
-0.96
1.90
0.98
-0.25
0.90
-0.88
1.50
0.74
2.36
UK88 Giải Ngoại hạng Phần Lan
Giải Ngoại hạng Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
15/08
UK88 IFK Mariehamn
IFK Mariehamn
UK88 Seinajoen JK
Seinajoen JK
-0.99
1.00
0.86
0.95
3.25
0.87
5.50
0.79
0.50
-0.95
0.78
1.25
-0.98
5.35
0.78
1.25
-0.86
5.30
-0.80
1.50
0.70
5.20
UK88 Giải hạng Nhì Đức
Giải hạng Nhì Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
15/08
UK88 Osnabruck
Osnabruck
UK88 Magdeburg
Magdeburg
0.84
0.25
-0.96
0.89
3.00
0.93
2.82
-0.91
0.00
0.76
3.33
-0.86
0.00
0.78
2.81
-0.92
0.00
0.81
-0.97
1.25
0.87
3.30
11:00
15/08
UK88 Hertha Berlin
Hertha Berlin
UK88 Heidenheim
Heidenheim
-0.92
-0.25
0.80
0.89
3.00
0.93
2.30
0.80
0.00
-0.95
2.83
-0.88
-0.25
0.80
2.33
-0.70
-0.25
0.60
-0.96
1.25
0.86
2.88
11:00
15/08
UK88 Greuther Furth
Greuther Furth
UK88 Nurnberg
Nurnberg
0.92
0.25
0.94
0.82
2.75
-0.99
3.04
-0.83
0.00
0.69
3.56
2.99
-0.83
0.00
0.72
-0.86
1.25
0.76
3.55
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Nhật Bản (J1 League)
Giải Vô địch Quốc gia Nhật Bản (J1 League)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:00
15/08
UK88 Mito Hollyhock
Mito Hollyhock
UK88 Gamba Osaka
Gamba Osaka
0.82
0.00
-0.94
0.95
2.25
0.88
2.50
0.82
0.00
-0.99
-0.90
1.00
0.72
3.27
09:00
15/08
UK88 Kashima Antlers
Kashima Antlers
UK88 Nagoya Grampus
Nagoya Grampus
0.87
-0.50
1.00
0.92
2.50
0.90
1.79
0.98
-0.25
0.85
0.83
1.00
0.97
2.40
09:30
15/08
UK88 Shimizu S Pulse
Shimizu S Pulse
UK88 Yokohama F Marinos
Yokohama F Marinos
0.97
-0.25
0.89
1.00
2.50
0.84
2.20
0.68
0.00
-0.82
0.89
1.00
0.90
2.88
09:55
15/08
UK88 Fagiano Okayama
Fagiano Okayama
UK88 V Varen Nagasaki
V Varen Nagasaki
0.86
-0.50
-0.98
-0.86
2.50
0.72
1.78
0.99
-0.25
0.84
-0.98
1.00
0.79
2.44
10:00
15/08
UK88 Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka
UK88 Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
0.98
0.00
0.88
0.83
2.25
-0.99
2.70
0.95
0.00
0.88
-0.99
1.00
0.80
3.44
10:00
15/08
UK88 Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale
UK88 Kyoto Sanga
Kyoto Sanga
-0.98
-0.25
0.86
0.84
2.50
1.00
2.24
0.72
0.00
-0.87
0.75
1.00
-0.93
2.87
10:00
15/08
UK88 JEF United
JEF United
UK88 Machida Zelvia
Machida Zelvia
0.91
0.75
0.95
1.00
2.25
0.83
5.50
0.94
0.25
0.88
0.70
0.75
-0.88
6.00
10:00
15/08
UK88 Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds
UK88 Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima
0.89
0.50
0.98
0.85
2.50
0.98
3.78
0.78
0.25
-0.93
0.87
1.00
0.92
4.33
10:00
15/08
UK88 Vissel Kobe
Vissel Kobe
UK88 FC Tokyo
FC Tokyo
0.86
-0.25
-0.99
0.92
2.25
0.91
2.10
-0.78
-0.25
0.65
-0.93
1.00
0.74
2.81
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Hàn Quốc (K League 1)
Giải Vô địch Quốc gia Hàn Quốc (K League 1)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:30
15/08
UK88 FC Seoul
FC Seoul
UK88 Daejeon
Daejeon
0.98
-0.50
0.88
0.92
2.50
0.90
1.90
-0.92
-0.25
0.77
0.83
1.00
0.97
2.53
-0.99
-0.50
0.91
2.01
-0.92
-0.25
0.79
0.91
1.00
0.97
2.66
10:30
15/08
UK88 Jeju United
Jeju United
UK88 Anyang FC
Anyang FC
-0.99
-0.25
0.86
-0.98
2.50
0.82
2.26
0.71
0.00
-0.85
0.91
1.00
0.88
2.94
0.81
2.25
-0.92
2.36
0.73
0.00
-0.85
1.00
1.00
0.88
2.92
10:30
15/08
UK88 Gwangju
Gwangju
UK88 Pohang Steelers
Pohang Steelers
-0.94
0.25
0.82
0.90
2.00
0.93
3.86
0.66
0.25
-0.79
0.82
0.75
0.98
4.70
0.78
0.50
-0.86
3.40
0.69
0.25
-0.81
0.86
0.75
-0.98
4.25
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Hà Lan
Giải Vô địch Quốc gia Hà Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
15/08
UK88 Willem II
Willem II
UK88 NEC Nijmegen
NEC Nijmegen
0.86
1.00
-0.98
1.00
3.25
0.84
5.00
-0.90
0.25
0.75
0.81
1.25
0.99
5.00
0.67
1.25
-0.75
1.00
3.25
0.90
4.75
0.79
0.50
-0.89
-0.80
1.50
0.70
4.55
16:45
15/08
UK88 Utrecht
Utrecht
UK88 AZ Alkmaar
AZ Alkmaar
-0.92
0.00
0.80
0.98
3.00
0.85
2.70
-0.97
0.00
0.81
0.95
1.25
0.84
3.22
0.77
0.25
-0.85
-0.98
3.00
0.88
2.69
-0.98
0.00
0.88
-0.97
1.25
0.87
3.20
UK88 Giải Eliteserien Na Uy
Giải Eliteserien Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
15/08
UK88 KFUM Oslo
KFUM Oslo
UK88 Lillestrom
Lillestrom
0.92
0.25
0.94
-0.98
3.00
0.82
3.00
-0.83
0.00
0.69
3.50
-0.75
0.00
0.67
-0.92
3.00
0.81
2.94
-0.86
0.00
0.76
-0.89
1.25
0.79
3.30
UK88 Giải Ngoại hạng Nga
Giải Ngoại hạng Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
15/08
UK88 Rodina
Rodina
UK88 FK Akron
FK Akron
0.88
0.00
0.98
0.90
2.75
0.93
2.47
0.88
0.00
0.95
-0.93
1.25
0.75
3.04
-0.79
-0.25
0.71
2.45
-0.88
1.25
0.75
3.00
13:15
15/08
UK88 CSKA Moscow
CSKA Moscow
UK88 Fakel
Fakel
0.97
-1.00
0.89
0.94
2.50
0.89
1.50
0.71
-0.25
-0.85
0.84
1.00
0.95
2.07
-0.75
-1.25
0.67
1.55
-0.88
-0.50
0.76
0.93
1.00
0.95
2.13
15:30
15/08
UK88 FC Rostov
FC Rostov
UK88 Rubin Kazan
Rubin Kazan
0.88
-0.25
0.98
0.92
2.00
0.90
2.14
-0.74
-0.25
0.62
0.83
0.75
0.96
2.96
0.91
-0.25
-0.99
2.31
-0.78
-0.25
0.66
2.88
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển
Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
15/08
UK88 Mjallby
Mjallby
UK88 Sirius
Sirius
0.82
0.50
-0.95
0.83
2.75
1.00
3.38
0.73
0.25
-0.88
-0.98
1.25
0.79
3.86
-0.88
0.25
0.80
-0.88
3.00
0.77
3.25
0.78
0.25
-0.88
-0.89
1.25
0.79
3.80
UK88 Giải hạng Nhất Quốc gia Úc
Giải hạng Nhất Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
06:00
15/08
UK88 APIA Leichhardt Tigers
APIA Leichhardt Tigers
UK88 SD Raiders
SD Raiders
0.79
-0.25
-0.98
0.72
4.00
-0.93
-
-
-
-
-
-
-
-
-0.84
-0.75
0.72
0.40
4.25
-0.54
-
-
-
-
-
-
-
-
06:45
15/08
UK88 Launceston City
Launceston City
UK88 Clarence Zebras
Clarence Zebras
0.73
0.00
1.00
0.74
2.00
0.97
2.28
0.80
0.00
1.00
-0.32
0.50
0.15
7.50
07:00
15/08
UK88 Sydney Olympic
Sydney Olympic
UK88 Sydney United
Sydney United
0.86
0.75
0.94
4.12
0.74
0.25
-0.93
-0.96
0.75
0.76
5.00
0.98
0.50
0.90
0.84
2.50
-0.98
3.55
0.84
0.25
-0.96
0.75
1.00
-0.89
4.15
07:00
15/08
UK88 Perth Glory II
Perth Glory II
UK88 Fremantle City FC
Fremantle City FC
0.98
0.50
0.81
0.91
4.00
0.86
1.88
0.69
0.25
-0.92
0.75
1.75
-0.98
1.38
0.79
0.00
-0.95
0.97
4.00
0.85
1.42
0.78
0.00
-0.94
0.96
2.25
0.86
1.33
07:00
15/08
UK88 Armadale
Armadale
UK88 Dianella White Eagles
Dianella White Eagles
0.85
3.50
0.92
1.50
0.80
1.50
0.97
1.20
0.80
0.00
-0.96
2.25
0.77
0.00
-0.93
1.00
1.50
0.82
2.61
07:00
15/08
UK88 Perth SC
Perth SC
UK88 Perth RedStar
Perth RedStar
0.78
0.00
1.00
0.90
5.50
0.87
1.41
0.75
0.00
-0.96
0.82
3.50
0.95
1.16
0.79
0.00
-0.95
0.97
4.00
0.85
1.42
0.96
2.25
0.86
1.33
07:00
15/08
UK88 Manly United
Manly United
UK88 NWS Spirit
NWS Spirit
0.98
-0.25
0.83
0.88
3.00
0.92
5.00
0.76
0.00
-0.95
0.85
1.50
0.94
13.75
0.88
0.00
1.00
1.00
2.50
0.86
2.49
0.84
1.00
-0.98
3.12
07:00
15/08
UK88 Western Knights
Western Knights
UK88 Balcatta
Balcatta
0.87
-0.50
0.92
0.78
2.75
0.99
1.83
-0.91
-0.25
0.69
0.86
0.75
0.92
2.61
0.91
-0.25
0.93
0.98
3.50
0.84
2.12
-0.93
-0.25
0.76
0.99
1.50
0.83
2.38
07:00
15/08
UK88 Olympic Kingsway
Olympic Kingsway
UK88 Sorrento
Sorrento
0.88
-1.25
0.91
0.86
3.50
0.91
1.07
0.84
-0.25
0.94
1.04
-0.75
-2.00
0.59
-0.84
3.75
0.66
1.26
0.95
-0.75
0.89
-0.93
1.50
0.74
1.67
UK88 Giải hạng Nhất Trung Quốc
Giải hạng Nhất Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
15/08
UK88 Yanbian Longding
Yanbian Longding
UK88 Dalian Huayi
Dalian Huayi
0.97
-0.25
0.87
-0.98
2.25
0.80
2.23
0.67
0.00
-0.83
0.70
0.75
-0.89
2.98
0.99
-0.25
0.85
2.17
0.65
0.00
-0.83
0.68
0.75
-0.88
2.87
11:00
15/08
UK88 Wuxi Wugou
Wuxi Wugou
UK88 Guangdong GZ Power FC
Guangdong GZ Power FC
0.96
0.50
0.88
0.80
2.75
-0.97
3.78
0.84
0.25
0.98
0.98
1.25
0.80
4.12
0.96
0.50
0.88
3.40
0.86
0.25
0.96
0.65
1.00
-0.85
4.20
11:30
15/08
UK88 Guangxi Hengchen
Guangxi Hengchen
UK88 Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
0.91
-1.25
0.93
0.88
3.00
0.93
1.36
0.93
-0.50
0.88
0.88
1.25
0.89
1.81
0.91
-1.25
0.93
0.88
3.00
0.94
1.40
0.86
-0.50
0.96
0.95
1.25
0.85
1.86
UK88 Giải hạng Nhất Phần Lan
Giải hạng Nhất Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
15/08
UK88 SalPa
SalPa
UK88 FC Jazz
FC Jazz
0.88
-0.75
0.96
0.89
3.25
0.92
1.61
0.75
1.25
-0.95
2.09
0.92
-0.75
0.92
0.88
3.25
0.94
1.71
0.78
-0.25
-0.96
-0.88
1.50
0.68
2.07
14:00
15/08
UK88 Tampere Utd
Tampere Utd
UK88 TPV Tampere
TPV Tampere
-0.99
-1.75
0.84
0.94
3.50
0.87
1.24
-0.99
-0.75
0.81
0.96
1.50
0.82
1.62
0.80
-1.50
-0.96
0.94
3.50
0.88
1.27
0.96
1.50
0.84
1.66
14:00
15/08
UK88 OLS
OLS
UK88 RoPS
RoPS
0.94
-0.25
0.90
0.85
3.25
0.96
2.09
0.71
0.00
-0.87
-0.95
1.50
0.75
2.57
0.94
-0.25
0.90
0.83
3.25
0.99
2.10
0.66
0.00
-0.84
-0.97
1.50
0.77
2.53
UK88 Giải hạng Nhì Nhật Bản (J2 League)
Giải hạng Nhì Nhật Bản (J2 League)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:00
15/08
UK88 Tochigi City
Tochigi City
UK88 Vanraure Hachinohe
Vanraure Hachinohe
-0.95
-0.25
0.81
0.94
2.25
0.87
2.28
0.71
0.00
-0.88
-0.91
1.00
0.71
3.00
0.93
2.25
0.97
2.40
0.78
0.00
-0.88
3.08
09:00
15/08
UK88 Blaublitz Akita
Blaublitz Akita
UK88 Kataller Toyama
Kataller Toyama
0.97
0.00
0.88
-0.98
2.25
0.80
2.70
0.94
0.00
0.87
0.71
0.75
-0.90
3.50
-0.99
0.00
0.91
2.81
-0.99
0.00
0.89
3.55
09:30
15/08
UK88 Fujieda MYFC
Fujieda MYFC
UK88 Bandits Iwaki
Bandits Iwaki
0.82
0.25
-0.96
0.80
2.00
-0.97
3.08
-0.87
0.00
0.71
0.76
0.75
-0.96
3.94
-0.90
2.25
0.80
3.05
3.85
10:00
15/08
UK88 Shonan Bellmare
Shonan Bellmare
UK88 Montedio Yamagata
Montedio Yamagata
-0.94
-0.50
0.80
0.86
2.25
0.95
1.95
-0.85
-0.25
0.70
-0.98
1.00
0.77
2.63
2.09
-0.88
-0.25
0.77
2.69
10:00
15/08
UK88 Ventforet Kofu
Ventforet Kofu
UK88 Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki
0.77
0.25
-0.90
-0.94
2.25
0.77
2.94
-0.93
0.00
0.76
0.72
0.75
-0.92
3.78
-0.88
0.00
0.80
-0.96
2.25
0.86
3.00
-0.95
0.00
0.85
-0.78
1.00
0.67
3.65
10:00
15/08
UK88 Vegalta Sendai
Vegalta Sendai
UK88 Oita Trinita
Oita Trinita
1.00
-0.75
0.86
-0.94
2.25
0.77
1.66
0.91
-0.25
0.90
0.72
0.75
-0.93
2.33
-0.96
-0.75
0.88
-0.95
2.25
0.85
1.76
2.51
10:00
15/08
UK88 Imabari
Imabari
UK88 Omiya Ardija
Omiya Ardija
0.80
0.25
-0.94
0.87
2.50
0.94
2.84
-0.92
0.00
0.75
0.78
1.00
-0.99
3.44
2.91
3.50
10:00
15/08
UK88 Albirex Niigata
Albirex Niigata
UK88 Consadole Sapporo
Consadole Sapporo
-0.93
-0.25
0.79
0.92
2.25
0.89
2.31
0.73
0.00
-0.90
-0.93
1.00
0.73
3.04
0.80
0.00
-0.88
2.52
3.10
UK88 Giải hạng Nhì Hàn Quốc (K League 2)
Giải hạng Nhì Hàn Quốc (K League 2)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:30
15/08
UK88 Gimhae City
Gimhae City
UK88 Gyeongnam
Gyeongnam
-0.96
0.25
0.82
0.84
2.25
0.97
3.50
0.67
0.25
-0.82
1.00
1.00
0.79
4.23
0.79
0.50
-0.89
0.87
2.25
-0.99
3.10
0.71
0.25
-0.83
-0.94
1.00
0.82
4.25
10:30
15/08
UK88 Suwon BlueWings
Suwon BlueWings
UK88 Suwon FC
Suwon FC
0.87
-0.25
0.98
0.87
2.75
0.94
2.03
-0.83
-0.25
0.68
-0.95
1.25
0.75
2.60
-0.80
-0.50
0.70
0.95
2.75
0.93
2.25
-0.85
-0.25
0.73
2.55
10:30
15/08
UK88 Cheongju
Cheongju
UK88 Jeonnam Dragons
Jeonnam Dragons
0.87
0.00
0.97
-0.96
2.50
0.78
2.51
0.87
0.00
0.94
0.95
1.00
0.83
3.22
2.47
0.87
0.00
-0.99
0.93
1.00
0.95
3.10
10:30
15/08
UK88 Busan IPark
Busan IPark
UK88 Hwaseong
Hwaseong
-0.93
-0.25
0.79
0.95
2.75
0.87
2.27
0.77
0.00
-0.94
-0.90
1.25
0.70
2.86
-0.89
-0.25
0.79
-0.99
2.75
0.87
2.29
-0.72
-0.25
0.60
0.75
1.00
-0.88
2.80
UK88 Giải hạng Nhất Hà Lan
Giải hạng Nhất Hà Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
15/08
UK88 Volendam
Volendam
UK88 TOP Oss
TOP Oss
0.87
-1.25
0.97
0.89
3.00
0.92
1.34
0.89
1.25
0.88
1.79
-0.84
-1.50
0.74
-0.85
3.25
0.73
1.38
0.86
-0.50
-0.98
1.86
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Ba Lan
Giải Vô địch Quốc gia Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:45
15/08
UK88 Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin
UK88 Slask Wroclaw
Slask Wroclaw
0.92
-0.25
0.92
2.13
0.64
0.00
-0.78
1.00
1.00
0.79
2.82
0.83
2.25
-0.93
2.29
-0.81
-0.25
0.69
-0.96
1.00
0.84
2.74
15:30
15/08
UK88 Piast Gliwice
Piast Gliwice
UK88 KS Wieczysta Krakow
KS Wieczysta Krakow
0.83
-0.25
-0.97
0.87
2.75
0.94
1.99
-0.85
-0.25
0.70
-0.95
1.25
0.75
2.56
2.14
-0.85
-0.25
0.73
0.74
1.00
-0.86
2.52
UK88 Giải hạng Nhì Bồ Đào Nha
Giải hạng Nhì Bồ Đào Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
15/08
UK88 Uniao Leiria
Uniao Leiria
UK88 Benfica II
Benfica II
0.87
-0.25
0.98
0.90
2.50
0.90
2.05
-0.81
-0.25
0.66
0.81
1.00
0.97
2.68
14:30
15/08
UK88 Sporting Lisboa II
Sporting Lisboa II
UK88 Chaves
Chaves
0.90
0.00
0.94
0.98
2.50
0.84
2.53
0.89
0.00
0.92
0.87
1.00
0.90
3.17
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Romania (Liga I)
Giải Vô địch Quốc gia Romania (Liga I)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
15/08
UK88 Csikszereda
Csikszereda
UK88 ACS Sepsi
ACS Sepsi
0.82
0.25
-0.96
0.82
2.00
1.00
3.13
-0.85
0.00
0.69
0.77
0.75
-0.98
4.00
-0.95
2.25
0.81
2.74
-0.88
0.00
0.74
-0.80
1.00
0.64
3.65
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Giải Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
15/08
UK88 Kasimpasa
Kasimpasa
UK88 Trabzonspor
Trabzonspor
0.92
0.50
0.92
-0.98
2.75
0.80
3.86
0.80
0.25
-0.98
0.72
1.00
-0.93
4.33
16:00
15/08
UK88 Konyaspor
Konyaspor
UK88 Caykur Rizespor
Caykur Rizespor
-0.93
-0.25
0.79
0.89
2.50
0.92
2.28
0.76
0.00
-0.93
0.79
1.00
0.99
2.92
UK88 Giải Hạng Nhì Thụy Điển
Giải Hạng Nhì Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
15/08
UK88 Ljungskile
Ljungskile
UK88 Oster
Oster
1.00
-0.75
0.83
0.81
3.00
0.97
1.67
0.90
-0.25
0.91
0.85
1.25
0.92
2.20
0.87
-0.50
-0.95
-0.88
3.25
0.78
1.87
2.35
13:00
15/08
UK88 Sundsvall
Sundsvall
UK88 Helsingborg
Helsingborg
0.80
0.50
-0.96
0.89
2.75
0.89
3.33
0.72
0.25
-0.88
-0.93
1.25
0.73
3.86
-0.89
0.25
0.81
0.80
2.50
-0.90
3.15
-0.80
1.25
0.70
3.70
13:00
15/08
UK88 United Nordic
United Nordic
UK88 Varbergs BoIS
Varbergs BoIS
-0.93
-0.25
0.77
0.91
2.75
0.86
2.24
0.78
0.00
-0.95
-0.91
1.25
0.71
2.87
-0.99
2.75
0.89
2.40
0.75
1.00
-0.85
2.92
15:00
15/08
UK88 Falkenbergs
Falkenbergs
UK88 Norrby IF
Norrby IF
0.85
-0.50
0.99
1.00
3.00
0.76
1.72
0.96
-0.25
0.86
0.98
1.25
0.80
2.29
0.89
-0.50
-0.97
0.85
2.75
-0.95
1.89
-0.94
1.25
0.84
2.47
15:00
15/08
UK88 Sandvikens IF
Sandvikens IF
UK88 Norrkoping
Norrkoping
0.85
0.50
0.99
0.98
3.00
0.81
3.38
0.76
0.25
-0.93
0.95
1.25
0.82
3.86
0.89
0.50
-0.97
0.82
2.75
-0.93
3.15
-0.95
1.25
0.85
3.65
UK88 Giải hạng nhất Anh
Giải hạng nhất Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
15/08
UK88 Oxford United
Oxford United
UK88 Milton Keynes Dons
Milton Keynes Dons
0.93
-0.25
0.89
0.86
2.25
0.92
2.12
0.65
0.00
-0.79
-0.97
1.00
0.76
2.86
0.86
2.25
-0.98
2.28
-0.78
-0.25
0.65
2.77
11:30
15/08
UK88 Reading
Reading
UK88 Luton Town
Luton Town
0.91
0.25
0.91
0.89
2.50
0.89
3.08
-0.80
0.00
0.65
0.81
1.00
0.97
3.70
2.83
0.67
0.25
-0.79
0.82
1.00
-0.94
3.80
11:30
15/08
UK88 Notts County
Notts County
UK88 Leicester City
Leicester City
0.92
0.50
0.90
0.98
2.50
0.80
4.00
0.79
0.25
-0.97
0.89
1.00
0.88
4.57
-0.83
0.25
0.73
-0.97
2.50
0.85
3.45
4.40
14:00
15/08
UK88 Cambridge
Cambridge
UK88 Wigan
Wigan
-0.93
-0.25
0.77
-0.98
2.25
0.77
2.29
0.73
0.00
-0.89
0.71
0.75
-0.91
3.08
-0.98
2.25
0.86
2.32
0.77
0.00
-0.89
0.70
0.75
-0.83
2.99
14:00
15/08
UK88 Plymouth Argyle
Plymouth Argyle
UK88 Stockport
Stockport
0.89
-0.25
0.94
0.88
2.75
0.90
2.03
-0.81
-0.25
0.66
-0.93
1.25
0.73
2.64
2.14
0.62
0.00
-0.74
0.66
1.00
-0.78
2.48
14:00
15/08
UK88 Mansfield
Mansfield
UK88 Doncaster
Doncaster
0.93
-0.25
0.89
0.89
2.50
0.89
2.10
0.67
0.00
-0.82
0.81
1.00
0.97
2.77
2.21
-0.83
-0.25
0.71
0.86
1.00
-0.98
2.62
14:00
15/08
UK88 Huddersfield
Huddersfield
UK88 AFC Wimbledon
AFC Wimbledon
-0.95
-1.00
0.79
0.91
2.75
0.87
1.51
0.76
-0.25
-0.93
-0.91
1.25
0.71
2.07
0.81
-0.75
-0.92
1.59
0.69
1.00
-0.81
2.14
14:00
15/08
UK88 Leyton Orient
Leyton Orient
UK88 Sheffield Wednesday
Sheffield Wednesday
0.76
0.25
-0.92
0.91
2.50
0.87
2.75
-0.94
0.00
0.77
0.83
1.00
0.95
3.44
2.78
-0.88
0.00
0.76
0.86
1.00
-0.98
3.50
14:00
15/08
UK88 Blackpool
Blackpool
UK88 Wycombe
Wycombe
0.86
0.00
0.98
0.97
2.50
0.81
2.43
0.88
1.00
0.89
3.13
-0.98
2.50
0.86
2.46
0.85
0.00
-0.97
3.00
14:00
15/08
UK88 Bradford
Bradford
UK88 Peterborough
Peterborough
0.87
-0.75
0.96
0.95
2.75
0.83
1.57
0.82
-0.25
1.00
0.69
1.00
-0.88
2.14
0.83
2.50
-0.95
1.67
0.84
-0.25
-0.96
0.81
1.00
-0.93
2.28
14:00
15/08
UK88 Barnsley
Barnsley
UK88 Bromley
Bromley
0.89
-0.25
0.94
0.93
2.50
0.85
2.04
-0.79
-0.25
0.64
0.84
1.00
0.94
2.72
-0.83
-0.50
0.72
2.21
-0.83
-0.25
0.70
0.86
1.00
-0.98
2.63
14:00
15/08
UK88 Burton Albion
Burton Albion
UK88 Stevenage
Stevenage
0.89
0.00
0.94
0.78
2.00
-0.99
2.57
0.76
0.75
-0.96
3.44
-0.78
-0.25
0.68
2.51
0.87
0.00
-0.99
3.25
UK88 Giải hạng hai Anh
Giải hạng hai Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
15/08
UK88 Newport County
Newport County
UK88 Rochdale
Rochdale
0.83
0.25
-0.99
0.82
2.25
0.96
2.98
-0.86
0.00
0.70
0.99
1.00
0.79
3.70
0.82
2.25
-0.94
3.05
-0.81
0.00
0.69
0.96
1.00
0.92
3.75
11:30
15/08
UK88 Oldham Athletic
Oldham Athletic
UK88 Port Vale
Port Vale
0.89
0.00
0.94
0.91
2.25
0.86
2.52
0.88
0.00
0.93
-0.92
1.00
0.72
3.33
2.49
0.88
0.00
1.00
-0.97
1.00
0.85
3.15
14:00
15/08
UK88 York City
York City
UK88 Bristol Rovers
Bristol Rovers
0.86
-0.25
0.97
0.87
2.25
0.90
2.03
-0.79
-0.25
0.64
-0.95
1.00
0.75
2.77
1.00
-0.25
0.90
2.19
0.71
0.00
-0.83
0.60
0.75
-0.74
2.83
14:00
15/08
UK88 Chesterfield
Chesterfield
UK88 Fleetwood Town
Fleetwood Town
0.83
-0.50
-0.99
0.83
2.25
0.95
1.71
0.97
-0.25
0.84
0.99
1.00
0.79
2.38
-0.92
2.50
0.79
1.86
0.96
-0.25
0.92
0.97
1.00
0.91
2.42
14:00
15/08
UK88 Crawley Town
Crawley Town
UK88 Crewe
Crewe
0.91
0.00
0.91
0.96
2.50
0.82
2.51
0.90
0.00
0.90
0.87
1.00
0.90
3.22
-0.99
2.50
0.87
2.52
0.88
0.00
1.00
3.10
14:00
15/08
UK88 Tranmere
Tranmere
UK88 Shrewsbury
Shrewsbury
-0.99
-0.25
0.83
0.94
2.25
0.83
2.21
0.69
0.00
-0.85
-0.89
1.00
0.70
2.98
2.27
-0.92
1.00
0.79
2.93
14:00
15/08
UK88 Gillingham
Gillingham
UK88 Walsall
Walsall
-0.93
-0.25
0.78
0.83
2.25
0.95
2.26
0.74
0.00
-0.91
1.00
1.00
0.79
3.00
-0.94
-0.25
0.84
-0.92
2.50
0.79
2.24
0.70
0.00
-0.83
0.97
1.00
0.91
2.83
14:00
15/08
UK88 Grimsby
Grimsby
UK88 Exeter
Exeter
-0.99
-0.75
0.83
0.89
2.50
0.89
1.66
0.91
-0.25
0.90
0.81
1.00
0.97
2.28
0.85
-0.50
-0.95
1.85
0.91
-0.25
0.97
0.84
1.00
-0.96
2.33
14:00
15/08
UK88 Northampton
Northampton
UK88 Swindon Town
Swindon Town
0.87
-0.25
0.96
0.95
2.50
0.83
2.03
-0.80
-0.25
0.65
0.86
1.00
0.91
2.71
2.17
-0.85
-0.25
0.73
2.61
14:00
15/08
UK88 Accrington
Accrington
UK88 Colchester
Colchester
0.97
0.00
0.86
0.89
2.25
0.88
2.63
0.95
0.00
0.86
-0.93
1.00
0.73
3.44
-0.99
0.00
0.89
2.65
0.95
0.00
0.93
3.25
14:00
15/08
UK88 Barnet
Barnet
UK88 Salford City
Salford City
0.77
0.00
-0.93
0.98
2.50
0.80
2.32
0.79
0.00
-0.97
0.89
1.00
0.88
3.04
-0.97
2.50
0.85
2.33
0.77
0.00
-0.89
2.92
14:00
15/08
UK88 Cheltenham
Cheltenham
UK88 Rotherham
Rotherham
0.94
0.00
0.89
0.94
2.50
0.84
2.54
0.93
0.00
0.88
0.85
1.00
0.92
3.22
2.54
3.25
UK88 Cúp Quốc gia Ý
Cúp Quốc gia Ý
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
15/08
UK88 Catanzaro
Catanzaro
UK88 Sudtirol
Sudtirol
0.81
-0.25
-0.97
0.87
2.25
0.90
1.98
-0.82
-0.25
0.67
-0.95
1.00
0.75
2.71
-0.88
-0.50
0.77
2.14
-0.84
-0.25
0.72
0.65
0.75
-0.79
2.54
16:30
15/08
UK88 Udinese
Udinese
UK88 Padova
Padova
0.83
-1.25
-0.99
0.90
2.75
0.84
1.28
-0.90
1.25
0.70
1.78
1.33
0.84
-0.50
-0.96
1.84
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Áo
Giải Vô địch Quốc gia Áo
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
15/08
UK88 Austria Lustenau
Austria Lustenau
UK88 Wolfsberger AC
Wolfsberger AC
-0.95
0.25
0.79
0.96
2.50
0.82
3.44
0.69
0.25
-0.85
0.87
1.00
0.90
4.12
UK88 Giải hạng Nhất Đan Mạch
Giải hạng Nhất Đan Mạch
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
15/08
UK88 Hillerod GI
Hillerod GI
UK88 Aarhus Fremad
Aarhus Fremad
0.78
0.25
-0.93
0.97
2.75
0.81
2.71
-0.94
0.00
0.77
-0.91
1.25
0.71
3.33
-0.90
0.00
0.80
2.69
-0.95
0.00
0.83
0.72
1.00
-0.84
3.25
12:00
15/08
UK88 Esbjerg
Esbjerg
UK88 Hobro
Hobro
0.98
-0.50
0.86
0.80
2.75
0.99
1.84
-0.94
-0.25
0.77
1.00
1.25
0.78
2.43
-0.99
-0.50
0.89
0.87
2.75
-0.99
2.01
-0.94
-0.25
0.82
-0.94
1.25
0.82
2.49
14:00
15/08
UK88 HB Koge
HB Koge
UK88 Hvidovre
Hvidovre
0.85
0.50
0.98
0.84
2.75
0.93
3.44
0.76
0.25
-0.93
-0.96
1.25
0.75
3.94
-0.86
0.25
0.76
3.00
-0.67
0.00
0.55
3.70
UK88 Giải Khu vực Đức
Giải Khu vực Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
15/08
UK88 Rot Weiss Erfurt
Rot Weiss Erfurt
UK88 Magdeburg II
Magdeburg II
0.82
-0.75
-0.98
0.96
3.50
0.82
1.55
0.78
-0.25
-0.95
2.03
0.82
-0.75
-0.98
1.65
0.76
-0.25
-0.94
-0.96
1.50
0.76
2.03
12:00
15/08
UK88 Weiche Flensburg
Weiche Flensburg
UK88 Jeddeloh
Jeddeloh
-0.99
-0.25
0.83
0.94
3.25
0.83
2.14
0.76
0.00
-0.93
0.79
1.25
1.00
2.67
-0.99
-0.25
0.83
0.94
3.25
0.88
2.14
0.75
0.00
-0.92
0.80
1.25
-0.98
2.62
12:00
15/08
UK88 Bochum II
Bochum II
UK88 RW Oberhausen
RW Oberhausen
0.84
0.75
0.99
0.96
3.50
0.82
3.70
0.92
0.25
0.89
0.98
1.50
0.80
3.94
-0.97
0.50
0.81
0.76
3.00
-0.94
3.40
0.92
0.25
0.90
0.87
1.25
0.93
4.05
12:00
15/08
UK88 Rodinghausen
Rodinghausen
UK88 Paderborn 07 II
Paderborn 07 II
-0.98
-0.25
0.82
0.92
2.75
0.86
2.18
0.74
0.00
-0.90
-0.90
1.25
0.71
2.81
-0.98
-0.25
0.82
0.97
2.75
0.85
2.17
0.72
0.00
-0.90
0.70
1.00
-0.90
2.78
12:00
15/08
UK88 Borussia Monchengladbach II
Borussia Monchengladbach II
UK88 FC Bocholt
FC Bocholt
-0.93
-0.25
0.78
0.80
3.00
0.98
2.21
0.79
0.00
-0.96
0.84
1.25
0.93
2.76
-0.94
-0.25
0.78
2.21
0.78
0.00
-0.96
0.92
1.25
0.88
2.74
14:00
15/08
UK88 Chemnitzer
Chemnitzer
UK88 Erzgebirge Aue
Erzgebirge Aue
0.91
0.00
0.91
0.99
3.00
0.79
2.42
0.90
0.00
0.90
0.96
1.25
0.82
3.00
-0.99
3.00
0.81
2.44
0.93
0.00
0.89
0.96
1.25
0.84
2.99
16:00
15/08
UK88 VfB Oldenburg
VfB Oldenburg
UK88 Eintracht Norderstedt
Eintracht Norderstedt
0.86
-1.25
0.98
0.93
3.75
0.85
1.34
0.83
1.50
0.95
1.76
0.86
-1.25
0.98
0.97
3.75
0.85
1.38
0.81
-0.50
-0.97
0.89
1.50
0.93
1.81
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Uruguay
Giải Vô địch Quốc gia Uruguay
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
15/08
UK88 Cerro
Cerro
UK88 Albion
Albion
0.86
0.25
0.98
0.91
2.00
0.87
3.27
-0.79
0.00
0.64
0.83
0.75
0.95
4.23
0.86
0.25
0.98
3.25
-0.79
0.00
0.63
0.83
0.75
0.99
4.15
16:00
15/08
UK88 Juventud
Juventud
UK88 Montevideo City Torque
Montevideo City Torque
-0.96
-0.25
0.80
0.98
2.50
0.80
2.23
0.73
0.00
-0.89
0.89
1.00
0.88
2.93
0.76
0.00
-0.93
0.78
2.25
-0.96
2.29
0.81
0.00
-0.97
0.98
1.00
0.84
3.05
UK88 Giải hạng Nhì Quốc gia Úc
Giải hạng Nhì Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
06:15
15/08
UK88 Capalaba
Capalaba
UK88 Robina City
Robina City
-0.97
0.50
0.77
0.97
3.75
0.81
5.00
-
-
-
-
-
-
-
-0.75
0.50
0.59
-0.85
3.50
0.67
2.33
-
-
-
-
-
-
-
06:15
15/08
UK88 Holland Park Hawks
Holland Park Hawks
UK88 Brisbane Strikers
Brisbane Strikers
0.95
1.00
0.85
0.96
7.00
0.82
2.54
-
-
-
-
-
-
-
-0.76
0.75
0.60
-0.81
5.75
0.63
18.00
-
-
-
-
-
-
-
06:15
15/08
UK88 North Star
North Star
UK88 Caboolture
Caboolture
0.87
0.00
0.93
1.38
-
-
-
-
-
-
-
0.70
0.25
-0.86
0.64
5.00
-0.83
1.53
-
-
-
-
-
-
-
06:15
15/08
UK88 Redlands United
Redlands United
UK88 Logan Lightning
Logan Lightning
0.84
0.00
0.96
0.91
2.50
0.87
1.34
-
-
-
-
-
-
-
0.71
0.25
-0.88
-0.79
3.50
0.61
1.53
-
-
-
-
-
-
-
06:15
15/08
UK88 St George Willawong
St George Willawong
UK88 Sunshine Coast Wanderers
Sunshine Coast Wanderers
0.83
1.00
0.97
0.87
5.75
0.91
-
-
-
-
-
-
-
-
-0.89
0.50
0.73
-0.96
4.25
0.78
52.00
-
-
-
-
-
-
-
07:00
15/08
UK88 Inter Lions
Inter Lions
UK88 Bankstown City Lions
Bankstown City Lions
0.89
0.75
0.84
0.78
2.50
0.95
3.86
0.66
0.25
-0.94
0.95
0.75
0.77
4.85
07:00
15/08
UK88 Bulls Academy
Bulls Academy
UK88 Northern Tigers
Northern Tigers
0.85
0.50
0.88
0.73
2.00
0.94
3.56
-0.79
0.00
0.53
0.86
0.50
0.86
4.85
07:00
15/08
UK88 Canterbury Bankstown FC
Canterbury Bankstown FC
UK88 Hakoah Sydney City
Hakoah Sydney City
0.96
0.00
0.76
0.86
3.50
0.87
1.47
0.89
0.00
0.84
0.96
1.75
0.76
1.22
07:00
15/08
UK88 UWA Nedlands
UWA Nedlands
UK88 Subiaco
Subiaco
0.81
-1.00
0.92
0.81
2.25
0.92
1.38
0.88
-0.25
0.85
0.92
0.50
0.80
2.41
07:00
15/08
UK88 Gladesville Ryde Magic
Gladesville Ryde Magic
UK88 Bankstown United
Bankstown United
0.89
0.25
0.84
0.79
2.50
0.94
2.73
-0.99
0.00
0.71
0.86
0.75
0.86
3.70
07:00
15/08
UK88 Floreat Athena
Floreat Athena
UK88 Mandurah City
Mandurah City
0.77
-0.75
0.96
0.83
3.50
0.90
2.57
0.94
-0.25
0.79
0.78
1.50
0.94
8.25
07:00
15/08
UK88 Parramatta Eagles
Parramatta Eagles
UK88 Bonnyrigg White Eagles
Bonnyrigg White Eagles
0.79
-0.75
0.94
0.86
4.75
0.86
1.02
0.98
-0.25
0.74
0.69
2.75
-0.97
-
07:15
15/08
UK88 Brunswick City
Brunswick City
UK88 North Geelong
North Geelong
0.92
-0.50
0.83
0.90
4.25
0.84
1.26
0.90
-0.25
0.85
-0.95
2.25
0.69
1.17
UK88 Giải Vô địch Quốc gia U23 Úc
Giải Vô địch Quốc gia U23 Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
07:00
15/08
UK88 WS Wanderers U20
WS Wanderers U20
UK88 St. George Saints U20
St. George Saints U20
0.84
-0.50
0.96
0.95
3.50
0.83
1.74
-0.86
-0.25
0.64
0.72
1.00
-0.97
2.51
UK88 Giải Ngoại hạng Belarus
Giải Ngoại hạng Belarus
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:10
15/08
UK88 Gomel
Gomel
UK88 Naftan Novopolock
Naftan Novopolock
1.00
-1.25
0.82
0.82
2.75
0.93
1.35
0.98
-0.50
0.80
-0.96
1.25
0.76
1.86
15:00
15/08
UK88 Neman Grodno
Neman Grodno
UK88 FC Minsk
FC Minsk
0.82
-0.50
1.00
0.87
2.25
0.87
1.69
0.96
-0.25
0.82
-0.94
1.00
0.74
2.37
UK88 Giải Erovnuli Liga Georgia
Giải Erovnuli Liga Georgia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
15/08
UK88 Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi
UK88 Rustavi
Rustavi
0.84
-0.25
0.98
0.77
2.25
0.99
1.94
-0.85
-0.25
0.66
0.95
1.00
0.83
2.64
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Paraguay Hạng Trung
Giải Vô địch Quốc gia Paraguay Hạng Trung
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
15/08
UK88 Paraguari AC
Paraguari AC
UK88 Sol De America
Sol De America
0.82
0.25
1.00
0.72
2.00
-0.96
3.08
-0.85
0.00
0.67
0.74
0.75
-0.93
3.94
13:00
15/08
UK88 Guairena
Guairena
UK88 Independiente FBC
Independiente FBC
0.79
0.00
-0.96
0.92
2.25
0.82
2.39
0.80
0.00
0.99
-0.90
1.00
0.71
3.17
UK88 Giải hạng Nhì Romania (Liga II)
Giải hạng Nhì Romania (Liga II)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:00
15/08
UK88 ACS Gloria Bistrita
ACS Gloria Bistrita
UK88 Concordia Chiajna
Concordia Chiajna
0.82
0.00
1.00
0.83
2.25
0.91
2.41
0.82
0.00
0.96
-0.98
1.00
0.77
3.17
08:00
15/08
UK88 Bihor Oradea
Bihor Oradea
UK88 ASA Targu Mures
ASA Targu Mures
0.91
-0.50
0.90
0.89
2.50
0.85
1.78
-0.98
-0.25
0.77
0.83
1.00
0.95
2.42
08:00
15/08
UK88 CSM Resita
CSM Resita
UK88 Stefanesti
Stefanesti
0.85
-1.50
0.97
0.96
3.00
0.79
1.20
0.75
-0.50
-0.96
0.96
1.25
0.82
1.64
08:00
15/08
UK88 Metaloglobus
Metaloglobus
UK88 Viitorul Selimbar
Viitorul Selimbar
-0.99
-0.50
0.81
0.82
2.25
0.92
1.87
-0.89
-0.25
0.70
-0.99
1.00
0.78
2.57
08:00
15/08
UK88 CS Dinamo Bucuresti
CS Dinamo Bucuresti
UK88 Metalul Buzau
Metalul Buzau
0.84
2.00
0.98
0.91
3.25
0.83
13.75
0.95
0.75
0.83
0.78
1.25
-0.99
10.25
08:00
15/08
UK88 ASU Politehnica Timisoara
ASU Politehnica Timisoara
UK88 Unirea Slobozia
Unirea Slobozia
0.85
-1.00
0.97
0.90
2.50
0.84
1.39
-0.92
-0.50
0.72
0.84
1.00
0.93
1.96
08:00
15/08
UK88 Dumbravita
Dumbravita
UK88 Gloria Popesti Leordeni
Gloria Popesti Leordeni
-0.94
0.00
0.77
0.76
2.00
1.00
2.79
-0.99
0.00
0.78
0.76
0.75
-0.96
3.63
08:00
15/08
UK88 Ramnicu Valcea
Ramnicu Valcea
UK88 Slatina
Slatina
0.86
0.25
0.96
0.87
2.50
0.87
2.94
-0.85
0.00
0.67
0.81
1.00
0.97
3.63
UK88 Giải Hạng Nhất Thụy Điển
Giải Hạng Nhất Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
15/08
UK88 Karlbergs
Karlbergs
UK88 IFK Stocksund
IFK Stocksund
0.97
3.50
0.78
1.49
-0.92
-0.50
0.72
-0.99
1.50
0.78
1.96
0.96
-1.00
0.84
0.76
3.25
-0.96
1.58
0.69
-0.25
-0.92
-0.98
1.50
0.76
1.97
11:00
15/08
UK88 Gefle
Gefle
UK88 Umea FC
Umea FC
0.90
-0.25
0.90
1.00
3.00
0.76
2.04
0.66
0.00
-0.85
0.98
1.25
0.80
2.62
0.90
-0.25
0.90
-0.98
3.00
0.78
2.05
-0.86
-0.25
0.64
1.00
1.25
0.78
2.59
11:00
15/08
UK88 BK Olympic
BK Olympic
UK88 Ariana FC
Ariana FC
0.98
3.25
0.77
2.75
0.81
1.25
0.96
3.22
0.86
0.25
0.94
0.76
3.00
-0.96
2.78
-0.92
0.00
0.69
0.84
1.25
0.94
3.25
11:00
15/08
UK88 Angelholms
Angelholms
UK88 Trollhattan
Trollhattan
0.94
3.00
0.80
1.70
0.93
-0.25
0.85
0.95
1.25
0.83
2.25
0.82
-0.50
0.98
1.82
0.92
-0.25
0.86
0.96
1.25
0.82
2.26
14:00
15/08
UK88 IF Karlstad
IF Karlstad
UK88 Assyriska
Assyriska
0.76
3.00
0.99
1.42
-0.96
-0.50
0.76
0.83
1.25
0.94
1.91
0.85
-1.00
0.95
1.00
3.25
0.80
1.48
-0.95
-0.50
0.73
0.85
1.25
0.93
2.05
14:00
15/08
UK88 Sollentuna
Sollentuna
UK88 Jarfalla
Jarfalla
1.00
-0.50
0.82
0.92
3.00
0.82
1.86
-0.93
-0.25
0.73
0.93
1.25
0.84
2.42
0.73
-0.25
-0.93
1.88
-0.98
-0.25
0.76
0.96
1.25
0.82
2.37
14:00
15/08
UK88 Kristianstads FF
Kristianstads FF
UK88 Tvaakers
Tvaakers
0.84
-0.25
0.98
0.92
2.75
0.82
1.97
-0.85
-0.25
0.66
-0.88
1.25
0.70
2.59
14:00
15/08
UK88 Laholms FK
Laholms FK
UK88 Jonkopings Sodra
Jonkopings Sodra
0.80
2.75
0.95
4.23
0.93
0.25
0.85
-0.98
1.25
0.77
4.57
0.87
0.75
0.93
0.85
2.75
0.95
3.90
0.96
0.25
0.82
-0.95
1.25
0.73
4.60
UK88 Giải hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ
Giải hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
15/08
UK88 Istanbulspor
Istanbulspor
UK88 Bodrumspor
Bodrumspor
0.94
0.00
0.88
0.94
2.50
0.80
2.52
0.91
0.00
0.86
0.87
1.00
0.90
3.22
16:00
15/08
UK88 Fatih Karagumruk
Fatih Karagumruk
UK88 Umraniyespor
Umraniyespor
0.92
-0.75
0.89
0.85
2.25
0.89
1.59
0.85
-0.25
0.92
-0.96
1.00
0.75
2.24
0.84
2.25
0.98
1.70
0.85
-0.25
0.97
-0.98
1.00
0.78
2.22
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE)
Giải Vô địch Quốc gia Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:10
15/08
UK88 Al Dhafra
Al Dhafra
UK88 Al Sharjah
Al Sharjah
0.90
0.50
0.90
0.77
2.50
0.98
3.70
0.78
0.25
-0.99
0.73
1.00
-0.93
4.23
16:45
15/08
UK88 Khor Fakkan
Khor Fakkan
UK88 Shabab Al Ahli
Shabab Al Ahli
0.82
1.25
1.00
0.79
3.00
0.95
6.00
0.81
0.50
0.97
0.86
1.25
0.92
5.75
16:45
15/08
UK88 Al Wasl
Al Wasl
UK88 Dubai United
Dubai United
0.83
-1.25
0.99
0.76
3.00
0.99
1.29
0.87
-0.50
0.91
0.84
1.25
0.94
1.75
UK88 Giải Super League Uzbekistan
Giải Super League Uzbekistan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
15/08
UK88 Kuruvchi Kokand 1912
Kuruvchi Kokand 1912
UK88 Lokomotiv Tashkent
Lokomotiv Tashkent
0.83
0.25
0.99
0.96
2.25
0.79
3.04
-0.85
0.00
0.66
0.69
0.75
-0.88
3.86
UK88 Giải hạng Ba Argentina
Giải hạng Ba Argentina
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
15/08
UK88 Deportivo Camioneros
Deportivo Camioneros
UK88 Deportivo Merlo
Deportivo Merlo
0.98
-0.75
0.77
0.86
2.00
0.81
1.61
0.89
-0.25
0.81
0.79
0.75
0.92
2.34
UK88 Giải hạng Nhì Áo
Giải hạng Nhì Áo
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
15/08
UK88 Sturm Graz II
Sturm Graz II
UK88 Admira
Admira
0.97
0.50
0.78
0.76
2.75
0.92
3.86
0.82
0.25
0.88
0.97
1.25
0.75
4.23
0.82
0.75
-0.93
3.50
-0.93
1.25
0.80
4.05
15:30
15/08
UK88 Floridsdorfer AC
Floridsdorfer AC
UK88 SKU Amstetten
SKU Amstetten
-0.98
0.00
0.74
0.75
2.25
0.93
2.64
0.97
0.00
0.75
0.87
1.00
0.84
3.33
-0.98
0.00
0.88
-0.96
2.50
0.84
2.61
-0.99
0.00
0.87
3.30
16:30
15/08
UK88 Austria Vienna II
Austria Vienna II
UK88 SV Austria Salzburg
SV Austria Salzburg
0.94
0.00
0.80
0.84
2.50
0.83
2.49
0.89
0.00
0.81
0.79
1.00
0.92
3.17
2.56
-0.98
0.00
0.86
0.81
1.00
-0.93
3.25
16:30
15/08
UK88 Voitsberg
Voitsberg
UK88 Bregenz
Bregenz
0.76
-0.75
0.99
0.90
3.00
0.78
1.49
0.72
-0.25
1.00
0.90
1.25
0.80
2.01
0.83
-0.75
-0.93
0.80
2.75
-0.93
1.65
0.76
-0.25
-0.88
-0.98
1.25
0.86
2.11
16:30
15/08
UK88 Kapfenberger
Kapfenberger
UK88 Wacker Innsbruck
Wacker Innsbruck
0.92
0.25
0.82
0.88
2.75
0.79
3.04
0.62
0.25
-0.86
-0.93
1.25
0.67
3.63
2.91
-0.76
0.00
0.64
0.73
1.00
-0.85
3.50
UK88 Giải hạng Nhất B Bỉ
Giải hạng Nhất B Bỉ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
15/08
UK88 Patro Eisden Maasmechelen
Patro Eisden Maasmechelen
UK88 Anderlecht U21
Anderlecht U21
0.98
-1.00
0.77
0.78
2.75
0.89
1.46
0.70
-0.25
-0.97
1.00
1.25
0.73
1.99
14:00
15/08
UK88 Eupen
Eupen
UK88 Genk II
Genk II
0.76
-0.75
0.99
0.92
3.00
0.76
1.49
0.73
-0.25
0.99
0.92
1.25
0.79
2.01
-0.92
-1.00
0.75
1.61
0.73
-0.25
-0.89
-0.97
1.25
0.79
2.14
UK88 Giải hạng Nhì Trung Quốc
Giải hạng Nhì Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:00
15/08
UK88 Dalian Kewei
Dalian Kewei
UK88 Taian Tiankuang
Taian Tiankuang
0.80
-0.50
0.94
0.94
2.00
0.74
1.68
0.96
-0.25
0.75
0.84
0.75
0.86
2.45
08:00
15/08
UK88 Qingdao Red Lions
Qingdao Red Lions
UK88 Xian Ronghai
Xian Ronghai
0.80
0.25
0.94
1.00
2.25
0.70
3.04
-0.86
0.00
0.62
0.70
0.75
-0.96
3.86
UK88 Các Trận Giao Hữu Câu Lạc Bộ
Các Trận Giao Hữu Câu Lạc Bộ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:00
15/08
UK88 Mallorca II
Mallorca II
UK88 Atletico Baleares
Atletico Baleares
0.87
0.25
0.87
0.86
2.50
0.81
3.00
-0.84
0.00
0.60
0.80
1.00
0.91
3.63
0.60
2.25
-0.84
2.99
-0.88
0.00
0.62
0.75
1.00
0.99
3.65
08:00
15/08
UK88 Pozuelo De Alarcon
Pozuelo De Alarcon
UK88 Marchamalo
Marchamalo
0.90
-0.25
0.84
0.93
2.50
0.75
2.05
0.61
0.00
-0.85
0.86
1.00
0.85
2.73
0.88
-0.25
0.88
0.89
2.50
0.87
2.07
0.62
0.00
-0.88
0.81
1.00
0.93
2.77
09:00
15/08
UK88 Segoviana
Segoviana
UK88 Unionistas De Salamanca
Unionistas De Salamanca
0.89
0.25
0.85
0.87
2.50
0.80
3.04
0.59
0.25
-0.82
0.81
1.00
0.89
3.70
3.05
0.62
0.25
-0.88
0.88
1.00
0.86
3.80
09:30
15/08
UK88 Atletico Tordesillas
Atletico Tordesillas
UK88 Guijuelo
Guijuelo
-0.97
-0.25
0.73
0.89
2.25
0.78
2.23
0.69
0.00
-0.95
-0.93
1.00
0.67
2.99
-0.99
-0.25
0.75
2.23
0.71
0.00
-0.97
0.61
0.75
-0.88
2.99
09:30
15/08
UK88 Cultural Leonesa
Cultural Leonesa
UK88 Salamanca CF UDS
Salamanca CF UDS
0.74
-0.75
-0.98
0.95
2.50
0.73
1.46
0.72
-0.25
-0.99
0.88
1.00
0.82
2.06
0.74
-0.75
-0.98
1.57
0.71
-0.25
-0.89
0.93
1.00
0.81
2.05
12:00
15/08
UK88 Persebaya Surabaya
Persebaya Surabaya
UK88 Penang FA
Penang FA
0.81
2.50
0.86
1.36
-0.98
-0.50
0.71
0.76
1.00
0.95
1.90
0.72
-1.00
-0.96
1.44
0.76
1.00
0.98
2.00
12:30
15/08
UK88 Werder Bremen
Werder Bremen
UK88 Auxerre
Auxerre
0.98
-0.50
0.77
0.74
3.00
0.95
1.85
-0.96
-0.25
0.70
0.80
1.25
0.91
2.38
-0.97
-0.50
0.81
-0.93
3.25
0.75
2.03
-0.96
-0.25
0.78
2.37
13:00
15/08
UK88 Chelsea
Chelsea
UK88 Real Sociedad
Real Sociedad
0.86
-1.00
0.88
0.90
3.25
0.77
1.42
-0.98
-0.50
0.71
0.76
1.25
0.95
1.90
0.74
-0.75
-0.90
1.58
0.62
-0.25
-0.80
0.76
1.25
-0.96
1.94
13:30
15/08
UK88 Mainz 05
Mainz 05
UK88 Bournemouth
Bournemouth
0.77
0.50
0.98
0.74
3.00
0.94
3.08
0.70
0.25
-0.96
0.81
1.25
0.90
3.50
2.97
0.81
0.25
-0.97
3.65
13:30
15/08
UK88 Bayern Munchen
Bayern Munchen
UK88 RB Leipzig
RB Leipzig
0.81
-1.50
0.93
0.85
3.75
0.82
1.22
0.99
-0.75
0.73
0.78
1.50
0.93
1.61
13:30
15/08
UK88 Borussia Monchengladbach
Borussia Monchengladbach
UK88 Aston Villa
Aston Villa
0.83
0.25
0.91
0.75
3.00
0.93
2.72
-0.93
0.00
0.67
0.81
1.25
0.90
3.22
-0.97
3.25
0.79
2.78
-0.83
0.00
0.65
-0.90
1.50
0.70
3.35
13:30
15/08
UK88 Union Berlin
Union Berlin
UK88 Ipswich Town
Ipswich Town
0.81
0.25
0.93
0.90
3.00
0.78
2.72
-0.93
0.00
0.67
0.90
1.25
0.80
3.27
2.81
3.35
13:30
15/08
UK88 Elversberg
Elversberg
UK88 Lorient
Lorient
0.86
-0.25
0.88
0.80
2.75
0.87
1.99
0.62
0.00
-0.85
-0.99
1.25
0.72
2.59
2.17
2.61
14:00
15/08
UK88 Newcastle
Newcastle
UK88 Bayer Leverkusen
Bayer Leverkusen
0.81
-0.25
0.93
0.83
3.00
0.84
2.01
0.65
0.00
-0.90
0.86
1.25
0.85
2.57
2.06
2.62
14:00
15/08
UK88 Leeds
Leeds
UK88 Augsburg
Augsburg
0.84
-0.75
0.90
0.93
3.25
0.75
1.55
0.77
-0.25
0.94
0.78
1.25
0.93
2.05
0.68
-0.50
-0.84
1.68
0.81
-0.25
-0.99
2.14
14:00
15/08
UK88 Hull City
Hull City
UK88 Nice
Nice
0.94
-0.25
0.80
0.91
2.75
0.77
2.09
0.66
0.00
-0.92
0.67
1.00
-0.93
2.71
-0.99
2.75
0.81
2.15
0.74
1.00
-0.94
2.76
14:00
15/08
UK88 Brighton
Brighton
UK88 Bologna
Bologna
0.80
-0.75
0.94
0.88
3.00
0.80
1.52
0.75
-0.25
0.97
0.89
1.25
0.81
2.04
1.66
0.76
-0.25
-0.94
2.07
14:00
15/08
UK88 Tottenham
Tottenham
UK88 Hoffenheim
Hoffenheim
0.89
-0.50
0.85
0.83
3.00
0.83
1.76
0.97
-0.25
0.75
0.86
1.25
0.84
2.30
1.94
-0.96
-0.25
0.78
0.98
1.25
0.82
2.36
14:00
15/08
UK88 Sunderland
Sunderland
UK88 Rennes
Rennes
0.93
-0.25
0.81
0.83
2.75
0.84
2.07
0.66
0.00
-0.92
-0.97
1.25
0.70
2.68
14:00
15/08
UK88 Brentford
Brentford
UK88 Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt
0.79
-0.25
0.96
0.92
3.25
0.75
1.89
-0.93
-0.25
0.67
0.77
1.25
0.94
2.42
0.83
-0.25
-0.99
2.07
0.63
0.00
-0.81
2.46
14:00
15/08
UK88 Everton
Everton
UK88 Lille
Lille
0.80
-0.25
0.94
0.82
2.75
0.85
1.93
-0.88
-0.25
0.64
-0.97
1.25
0.70
2.53
-0.90
-0.50
0.74
2.11
-0.88
-0.25
0.69
-0.90
1.25
0.70
2.60
14:45
15/08
UK88 Manchester United
Manchester United
UK88 AC Milan
AC Milan
0.85
-0.75
0.89
0.79
3.00
0.88
1.55
0.78
-0.25
0.93
0.84
1.25
0.87
2.07
1.73
0.97
1.25
0.83
2.13
15:00
15/08
UK88 Fulham
Fulham
UK88 VfB Stuttgart
VfB Stuttgart
0.87
-0.25
0.87
0.75
3.00
0.93
1.99
0.64
0.00
-0.88
0.83
1.25
0.88
2.53
2.08
0.64
0.00
-0.83
2.50
15:30
15/08
UK88 Borussia Dortmund
Borussia Dortmund
UK88 AS Roma
AS Roma
0.81
-0.25
0.93
0.92
3.25
0.75
1.92
-0.90
-0.25
0.65
0.77
1.25
0.94
2.45
1.91
0.64
0.00
-0.83
0.79
1.25
-0.99
2.47
16:00
15/08
UK88 Le Mans
Le Mans
UK88 Le Havre
Le Havre
0.95
0.00
0.79
0.84
2.75
0.83
2.49
0.91
0.00
0.79
-0.96
1.25
0.69
3.08
2.54
0.65
1.00
-0.85
3.20
UK88 Giải hạng Nhì Cộng hòa Séc
Giải hạng Nhì Cộng hòa Séc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
15/08
UK88 Arsenal Ceska Lipa
Arsenal Ceska Lipa
UK88 Karvina
Karvina
0.94
0.50
0.80
0.75
2.75
0.93
3.70
0.80
0.25
0.90
0.96
1.25
0.75
4.12
15:00
15/08
UK88 Pribram
Pribram
UK88 Prostejov
Prostejov
0.81
-0.50
0.93
0.82
2.50
0.84
1.69
0.93
-0.25
0.78
0.77
1.00
0.94
2.30
16:00
15/08
UK88 Hanacka Slavia Kromeriz
Hanacka Slavia Kromeriz
UK88 Vysocina Jihlava
Vysocina Jihlava
0.98
0.00
0.77
0.86
2.50
0.81
2.58
0.94
0.00
0.77
0.80
1.00
0.90
3.27
16:00
15/08
UK88 Taborsko
Taborsko
UK88 SFC Opava
SFC Opava
0.79
-0.25
0.96
0.97
2.50
0.72
1.94
-0.86
-0.25
0.62
0.90
1.00
0.81
2.62
UK88 Giải hạng Ba Cộng hòa Séc
Giải hạng Ba Cộng hòa Séc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:00
15/08
UK88 MFK Chrudim
MFK Chrudim
UK88 Varnsdorf
Varnsdorf
0.79
0.75
0.96
0.83
3.00
0.84
3.86
0.85
0.25
0.85
0.86
1.25
0.85
4.23
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Cộng hòa Séc
Giải Vô địch Quốc gia Cộng hòa Séc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
15/08
UK88 Slovacko
Slovacko
UK88 Sigma Olomouc
Sigma Olomouc
0.78
0.25
0.97
0.77
2.25
0.91
2.88
-0.92
0.00
0.66
0.96
1.00
0.75
3.63
15:00
15/08
UK88 Pardubice
Pardubice
UK88 Mlada Boleslav
Mlada Boleslav
0.95
-0.25
0.79
0.83
2.75
0.84
2.10
0.68
0.00
-0.93
-0.97
1.25
0.70
2.70
15:00
15/08
UK88 Sparta Prague
Sparta Prague
UK88 Teplice
Teplice
0.87
-1.25
0.87
0.73
2.75
0.95
1.29
0.89
-0.50
0.82
0.95
1.25
0.76
1.77
UK88 Giải hạng Ba Đức
Giải hạng Ba Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
15/08
UK88 Fortuna Dusseldorf
Fortuna Dusseldorf
UK88 Hoffenheim II
Hoffenheim II
0.83
-1.00
0.91
0.91
3.25
0.76
1.41
1.00
-0.50
0.72
0.77
1.25
0.95
1.88
-0.86
-1.25
0.76
1.53
-0.98
-0.50
0.86
0.84
1.25
-0.96
2.02
12:00
15/08
UK88 Rot Weiss Essen
Rot Weiss Essen
UK88 TSV Havelse
TSV Havelse
0.83
-1.50
0.91
0.91
3.75
0.76
1.22
0.72
-0.50
1.00
0.82
1.50
0.88
1.62
-0.89
-1.75
0.79
-0.96
3.75
0.84
1.33
-0.99
-0.75
0.87
-0.81
1.75
0.69
1.68
12:00
15/08
UK88 Meppen
Meppen
UK88 Sonnenhof Grossaspach
Sonnenhof Grossaspach
0.88
0.00
0.86
0.87
2.75
0.80
2.40
0.86
0.00
0.85
-0.93
1.25
0.67
3.00
-0.99
2.75
0.87
2.44
3.10
12:00
15/08
UK88 Munster
Munster
UK88 Ingolstadt
Ingolstadt
0.75
0.00
-0.99
0.76
2.75
0.92
2.21
0.76
0.00
0.96
0.97
1.25
0.75
2.80
-0.89
-0.25
0.79
-0.88
3.00
0.76
2.35
0.80
0.00
-0.93
-0.93
1.25
0.80
2.80
12:00
15/08
UK88 Fortuna Koln
Fortuna Koln
UK88 Aachen
Aachen
0.86
0.50
0.88
0.76
3.00
0.92
3.44
0.78
0.25
0.93
0.82
1.25
0.89
3.86
-0.93
3.25
0.81
3.20
0.87
1.25
-0.99
3.60
14:30
15/08
UK88 Verl
Verl
UK88 Duisburg
Duisburg
0.82
0.25
0.92
0.76
2.75
0.92
2.77
-0.92
0.00
0.66
0.97
1.25
0.75
3.33
2.63
-0.94
1.25
0.82
3.40
UK88 Giải Hungary NB I
Giải Hungary NB I
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
15/08
UK88 Ujpesti
Ujpesti
UK88 MTK Budapest
MTK Budapest
0.91
-0.50
0.83
0.74
3.00
0.94
1.78
0.98
-0.25
0.74
0.80
1.25
0.90
2.30
15:30
15/08
UK88 Nyiregyhaza
Nyiregyhaza
UK88 Kisvarda
Kisvarda
0.86
-0.50
0.88
0.79
2.50
0.88
1.73
0.97
-0.25
0.75
0.74
1.00
0.98
2.34
UK88 Giải hạng Ba Nhật Bản (J3 League)
Giải hạng Ba Nhật Bản (J3 League)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:00
15/08
UK88 Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu
UK88 Kamatamare Sanuki
Kamatamare Sanuki
0.88
-0.25
0.86
0.93
2.25
0.75
2.06
0.58
0.00
-0.81
0.66
0.75
-0.92
2.82
09:00
15/08
UK88 FC Gifu
FC Gifu
UK88 Kochi United
Kochi United
0.79
-0.50
0.95
0.72
2.25
0.96
1.67
0.92
-0.25
0.79
0.91
1.00
0.80
2.32
10:00
15/08
UK88 Zweigen Kanazawa
Zweigen Kanazawa
UK88 Fukushima United
Fukushima United
0.84
-0.75
0.90
0.89
2.75
0.79
1.54
0.78
-0.25
0.93
-0.92
1.25
0.66
2.10
10:00
15/08
UK88 Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi
UK88 Ryukyu
Ryukyu
0.81
-0.50
0.93
0.89
2.50
0.78
1.69
0.93
-0.25
0.78
0.83
1.00
0.87
2.32
10:00
15/08
UK88 Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto
UK88 Tochigi
Tochigi
0.73
0.00
-0.97
0.80
2.25
0.88
2.29
0.74
0.00
0.98
0.98
1.00
0.74
3.04
10:00
15/08
UK88 Thespa Kusatsu
Thespa Kusatsu
UK88 Sagamihara
Sagamihara
0.73
0.00
-0.97
0.97
2.50
0.72
2.27
0.74
0.00
0.98
0.89
1.00
0.81
2.98
UK88 Giải Ngoại hạng Kazakhstan
Giải Ngoại hạng Kazakhstan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
15/08
UK88 Kairat Almaty
Kairat Almaty
UK88 Ulytau
Ulytau
0.99
-1.50
0.76
0.75
2.75
0.93
1.24
0.82
-0.50
0.88
0.97
1.25
0.75
1.71
13:00
15/08
UK88 Zhenys
Zhenys
UK88 Zhetysu Taldykorgan
Zhetysu Taldykorgan
0.94
-0.25
0.80
0.87
2.25
0.80
2.12
0.63
0.00
-0.88
-0.94
1.00
0.68
2.87
15:00
15/08
UK88 Ordabasy
Ordabasy
UK88 Altay
Altay
0.79
-1.75
0.95
0.94
3.25
0.74
1.12
0.85
-0.75
0.85
0.78
1.25
0.93
1.51
15:00
15/08
UK88 Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda
UK88 Aktobe
Aktobe
0.75
0.25
-0.99
0.87
2.25
0.80
2.87
-0.93
0.00
0.68
-0.94
1.00
0.68
3.63
UK88 Giải Ngoại hạng Bắc Ireland
Giải Ngoại hạng Bắc Ireland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
15/08
UK88 Limavady United
Limavady United
UK88 Carrick Rangers
Carrick Rangers
0.93
0.25
0.81
0.77
2.75
0.90
3.00
0.63
0.25
-0.88
3.56
3.05
-0.92
0.00
0.65
-0.95
1.25
0.69
3.45
14:00
15/08
UK88 Bangor
Bangor
UK88 Cliftonville
Cliftonville
0.92
0.50
0.82
0.87
2.75
0.80
3.78
0.79
0.25
0.92
-0.93
1.25
0.68
4.23
3.45
0.76
0.25
0.98
0.72
1.00
-0.98
4.15
14:00
15/08
UK88 Linfield
Linfield
UK88 Glentoran
Glentoran
0.73
0.25
-0.96
0.83
2.50
0.83
2.68
1.00
0.00
0.72
0.78
1.00
0.93
3.33
-0.94
0.00
0.70
2.74
0.96
0.00
0.78
0.85
1.00
0.89
3.35
14:00
15/08
UK88 Crusaders
Crusaders
UK88 Ballymena United
Ballymena United
0.86
0.50
0.88
0.92
3.00
0.76
3.44
0.75
0.25
0.96
3.86
-0.88
0.25
0.63
0.75
2.75
-0.99
3.50
0.74
0.25
1.00
-0.96
1.25
0.70
3.85
14:00
15/08
UK88 Coleraine
Coleraine
UK88 Larne
Larne
0.76
-0.25
1.00
0.76
2.50
0.92
1.89
-0.90
-0.25
0.65
0.71
1.00
-0.98
2.52
0.77
-0.25
0.99
1.95
-0.88
-0.25
0.61
2.65
14:00
15/08
UK88 Portadown
Portadown
UK88 Dungannon Swifts
Dungannon Swifts
0.99
0.00
0.77
0.76
2.50
0.92
2.56
0.94
0.00
0.77
0.71
1.00
-0.98
3.17
0.99
0.00
0.77
-0.96
2.75
0.72
2.61
3.30
UK88 Hạng Nhất Na Uy
Hạng Nhất Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
15/08
UK88 Ranheim
Ranheim
UK88 Stromsgodset
Stromsgodset
0.95
0.75
0.80
0.92
4.00
0.76
3.78
0.98
0.25
0.74
0.96
1.75
0.76
3.86
0.77
1.00
-0.88
-0.98
4.00
0.86
3.35
0.79
0.50
-0.92
-0.93
1.75
0.81
3.85
14:00
15/08
UK88 Lyn
Lyn
UK88 Odds BK
Odds BK
0.80
0.25
0.94
0.90
3.50
0.77
2.59
-0.97
0.00
0.70
0.95
1.50
0.77
3.04
0.88
0.25
-0.98
0.79
3.25
-0.92
2.62
0.69
0.25
-0.81
-0.97
1.50
0.85
3.10
14:00
15/08
UK88 Bryne
Bryne
UK88 Moss
Moss
0.97
-1.00
0.78
0.94
3.25
0.74
1.47
0.70
-0.25
-0.97
0.78
1.25
0.92
1.97
-0.95
-1.00
0.85
-0.98
3.25
0.86
1.64
-0.85
1.50
0.73
2.11
UK88 Giải hạng Nhì Ba Lan
Giải hạng Nhì Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
15/08
UK88 Slask Wroclaw II
Slask Wroclaw II
UK88 Chojniczanka Chojnice
Chojniczanka Chojnice
0.80
0.25
0.94
0.96
3.00
0.73
2.72
-0.93
0.00
0.68
0.94
1.25
0.77
3.27
15:00
15/08
UK88 Sokol Kleczew
Sokol Kleczew
UK88 Rekord Bielsko Biala
Rekord Bielsko Biala
0.98
0.00
0.77
0.86
2.75
0.81
2.53
0.94
0.00
0.77
-0.94
1.25
0.68
3.13
15:00
15/08
UK88 Swit Szczecin
Swit Szczecin
UK88 Sandecja Nowy Sacz
Sandecja Nowy Sacz
0.87
0.25
0.87
0.82
2.75
0.85
2.89
-0.86
0.00
0.62
-0.97
1.25
0.71
3.44
UK88 Giải hạng Ba Bồ Đào Nha
Giải hạng Ba Bồ Đào Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
15/08
UK88 Atletico Clube De Portugal
Atletico Clube De Portugal
UK88 Mafra
Mafra
0.78
0.00
0.97
0.99
2.25
0.71
2.39
0.78
0.00
0.93
0.69
0.75
-0.95
3.22
16:00
15/08
UK88 Vitoria Guimaraes II
Vitoria Guimaraes II
UK88 Leca
Leca
0.75
-0.25
-0.99
0.83
2.25
0.84
1.90
-0.88
-0.25
0.63
-0.98
1.00
0.71
2.62
16:00
15/08
UK88 Vianense
Vianense
UK88 Trofense
Trofense
-0.93
-0.25
0.70
1.00
2.25
0.70
2.29
0.71
0.00
-0.98
0.70
0.75
-0.96
3.08
16:00
15/08
UK88 Louletano
Louletano
UK88 CF Os Belenenses
CF Os Belenenses
0.88
0.25
0.86
0.99
2.25
0.71
3.22
-0.79
0.00
0.57
0.69
0.75
-0.95
4.12
16:30
15/08
UK88 Pacos Ferreira
Pacos Ferreira
UK88 Paredes
Paredes
0.90
0.00
0.84
0.72
2.25
0.96
2.50
0.88
0.00
0.83
0.91
1.00
0.80
3.22
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Ả Rập Xê Út
Giải Vô địch Quốc gia Ả Rập Xê Út
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:15
15/08
UK88 Al Taawoun Buraidah
Al Taawoun Buraidah
UK88 Al Khaleej
Al Khaleej
0.88
-0.50
0.86
0.90
3.00
0.77
1.75
0.96
-0.25
0.75
0.91
1.25
0.80
2.30
-0.83
-0.75
0.72
-0.99
3.00
0.87
1.89
-0.97
-0.25
0.85
-0.93
1.25
0.80
2.40
UK88 Cúp Liên đoàn Scotland
Cúp Liên đoàn Scotland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
15/08
UK88 Aberdeen
Aberdeen
UK88 Dundee FC
Dundee FC
1.00
-0.50
0.76
0.83
2.50
0.83
1.86
-0.93
-0.25
0.67
0.78
1.00
0.93
2.50
14:00
15/08
UK88 Dunfermline
Dunfermline
UK88 Ross County
Ross County
0.83
-0.25
0.91
0.82
2.50
0.85
1.98
-0.84
-0.25
0.61
0.76
1.00
0.95
2.62
UK88 Giải Hạng Nhất Scotland
Giải Hạng Nhất Scotland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
15/08
UK88 Alloa
Alloa
UK88 Montrose
Montrose
0.84
-0.25
0.90
0.79
2.50
0.88
1.99
-0.84
-0.25
0.60
0.74
1.00
0.98
2.63
14:00
15/08
UK88 Hamilton
Hamilton
UK88 Airdrieonians
Airdrieonians
0.86
-0.25
0.88
0.92
2.50
0.76
2.02
0.59
0.00
-0.83
0.85
1.00
0.86
2.69
14:00
15/08
UK88 East Kilbride
East Kilbride
UK88 Cove Rangers
Cove Rangers
0.81
-1.25
0.93
0.90
3.25
0.78
1.28
0.84
-0.50
0.86
0.76
1.25
0.96
1.73
14:00
15/08
UK88 Peterhead
Peterhead
UK88 East Fife
East Fife
-0.99
-0.50
0.75
0.80
2.25
0.87
1.87
-0.90
-0.25
0.65
0.99
1.00
0.73
2.57
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Slovakia
Giải Vô địch Quốc gia Slovakia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
15/08
UK88 Dukla Banska Bystrica
Dukla Banska Bystrica
UK88 Zilina
Zilina
0.95
0.75
0.79
0.93
3.00
0.75
4.57
0.99
0.25
0.73
0.93
1.25
0.78
4.85
16:00
15/08
UK88 Slovan Bratislava
Slovan Bratislava
UK88 Ruzomberok
Ruzomberok
0.87
-1.50
0.87
0.76
3.00
0.91
1.21
0.75
-0.50
0.97
0.82
1.25
0.88
1.64
16:00
15/08
UK88 Skalica
Skalica
UK88 FK Kosice
FK Kosice
0.92
0.25
0.82
0.80
2.75
0.87
2.98
0.63
0.25
-0.87
1.00
1.25
0.72
3.56
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Slovenia
Giải Vô địch Quốc gia Slovenia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
15/08
UK88 Nafta Lendava
Nafta Lendava
UK88 NK Celje
NK Celje
0.97
0.50
0.78
0.74
3.00
0.94
3.70
0.83
0.25
0.87
0.80
1.25
0.91
4.00
0.80
0.75
-0.96
-0.98
3.25
0.80
3.35
3.75
UK88 Giải Ngoại hạng Nam Phi
Giải Ngoại hạng Nam Phi
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
15/08
UK88 Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs
UK88 Mamelodi Sundowns
Mamelodi Sundowns
0.90
0.50
0.84
0.70
2.00
0.99
4.50
0.77
0.25
0.95
0.71
0.75
-0.98
5.35
13:00
15/08
UK88 Amazulu
Amazulu
UK88 Siwelele
Siwelele
-0.97
-0.25
0.73
0.90
2.00
0.77
2.25
0.66
0.00
-0.92
0.82
0.75
0.88
3.13
15:30
15/08
UK88 Sekhukhune United
Sekhukhune United
UK88 Polokwane City
Polokwane City
1.00
-0.25
0.76
0.70
1.75
1.00
2.23
0.63
0.00
-0.87
0.89
0.75
0.82
3.13
UK88 Giải Damallsvenskan Nữ Thụy Điển
Giải Damallsvenskan Nữ Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
15/08
UK88 Uppsala W
Uppsala W
UK88 Malmo FF W
Malmo FF W
0.93
2.75
0.81
0.82
3.75
0.85
-
0.75
1.25
0.97
0.77
1.50
0.94
17.75
11:00
15/08
UK88 AIK W
AIK W
UK88 Vittsjo GIK W
Vittsjo GIK W
0.79
-0.75
0.96
0.94
3.00
0.74
1.51
0.74
-0.25
0.98
0.93
1.25
0.78
2.03
12:00
15/08
UK88 Brommapojkarna W
Brommapojkarna W
UK88 Hacken W
Hacken W
0.95
1.75
0.80
0.81
3.25
0.86
11.25
0.85
0.75
0.85
0.71
1.25
-0.98
8.75
13:00
15/08
UK88 Rosengard W
Rosengard W
UK88 Eskilstuna United W
Eskilstuna United W
0.98
-0.75
0.77
0.90
2.75
0.78
1.63
0.87
-0.25
0.83
0.66
1.00
-0.92
2.21
13:00
15/08
UK88 Hammarby W
Hammarby W
UK88 Pitea W
Pitea W
0.95
-2.00
0.79
0.94
3.25
0.74
1.09
0.80
-0.75
0.90
0.78
1.25
0.92
1.47
UK88 Giải Hạng Nhì Uruguay
Giải Hạng Nhì Uruguay
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
15/08
UK88 River Plate Montevideo
River Plate Montevideo
UK88 Miramar Misiones
Miramar Misiones
-0.97
-0.50
0.73
0.93
2.25
0.75
1.88
-0.88
-0.25
0.64
2.62
0.73
-0.25
-0.97
0.93
2.25
0.83
1.92
-0.90
-0.25
0.64
0.66
0.75
-0.93
2.64
16:00
15/08
UK88 Uruguay Montevideo
Uruguay Montevideo
UK88 Atenas
Atenas
0.76
0.00
1.00
0.70
2.00
0.99
2.38
0.76
0.00
0.95
0.71
0.75
-0.98
3.22
0.76
0.00
1.00
-0.99
2.25
0.75
2.45
-
-
-
-
-
-
-
UK88 Giải Ngoại hạng Armenia
Giải Ngoại hạng Armenia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
15/08
UK88 BKMA Yerevan
BKMA Yerevan
UK88 Ararat
Ararat
0.79
0.00
0.85
0.85
2.50
0.76
2.38
0.78
0.00
0.82
0.76
1.00
0.82
3.00
UK88 Giải U23 Ngoại hạng Victoria
Giải U23 Ngoại hạng Victoria
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
07:00
15/08
UK88 Brunswick Juventus FC U23
Brunswick Juventus FC U23
UK88 Melbourne Srbija U23
Melbourne Srbija U23
0.79
0.00
0.84
0.73
3.00
0.88
2.19
0.80
0.00
0.80
0.62
0.75
0.99
2.94
UK88 Giải Ngoại hạng Azerbaijan
Giải Ngoại hạng Azerbaijan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
15/08
UK88 Araz PFK
Araz PFK
UK88 Mil Mugan Imisli
Mil Mugan Imisli
0.95
-0.50
0.70
0.92
2.25
0.70
1.81
-0.97
-0.25
0.62
0.62
0.75
1.00
2.49
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Croatia
Giải Vô địch Quốc gia Croatia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
15/08
UK88 Istra 1961
Istra 1961
UK88 Slaven Belupo
Slaven Belupo
0.83
-0.50
0.81
0.72
2.50
0.89
1.73
0.92
-0.25
0.69
0.65
1.00
0.95
2.29
UK88 Cúp Liên đoàn Quốc gia Anh
Cúp Liên đoàn Quốc gia Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
15/08
UK88 Southend
Southend
UK88 Scunthorpe
Scunthorpe
0.72
-0.50
0.93
0.74
2.75
0.87
1.63
0.82
-0.25
0.78
0.92
1.25
0.67
2.15
-0.96
-0.75
0.80
1.79
-0.89
1.25
0.69
2.24
14:00
15/08
UK88 Aldershot
Aldershot
UK88 Hartlepool United
Hartlepool United
0.87
0.25
0.77
0.79
2.75
0.81
2.97
0.58
0.25
-0.92
0.96
1.25
0.64
3.44
3.05
0.72
1.00
-0.93
3.55
14:00
15/08
UK88 Worthing
Worthing
UK88 Forest Green Rovers
Forest Green Rovers
0.82
0.25
0.82
0.91
3.00
0.70
2.82
-0.92
0.00
0.59
3.27
0.80
2.75
-0.98
2.89
0.64
0.25
-0.83
-0.90
1.25
0.70
3.45
14:00
15/08
UK88 Halifax Town
Halifax Town
UK88 Boreham Wood FC
Boreham Wood FC
0.79
0.50
0.84
0.74
2.75
0.87
3.44
0.69
0.25
0.93
0.92
1.25
0.67
3.86
-0.84
0.25
0.68
3.50
0.74
0.25
-0.93
-0.94
1.25
0.74
3.70
14:00
15/08
UK88 Barrow
Barrow
UK88 Hornchurch
Hornchurch
0.72
-0.75
0.93
0.83
2.50
0.77
1.47
0.69
-0.25
0.93
0.74
1.00
0.83
2.02
-0.90
-1.00
0.74
1.62
0.79
-0.25
-0.97
2.11
14:00
15/08
UK88 Yeovil
Yeovil
UK88 Carlisle
Carlisle
0.84
0.50
0.80
0.80
2.50
0.80
3.78
0.71
0.25
0.91
0.72
1.00
0.86
4.23
3.40
0.77
0.25
-0.95
4.25
14:00
15/08
UK88 Wealdstone
Wealdstone
UK88 Harrogate Town
Harrogate Town
0.95
0.25
0.70
0.83
2.75
0.77
3.17
0.62
0.25
-0.97
0.99
1.25
0.62
3.63
0.78
0.50
-0.94
2.94
0.75
1.00
-0.95
3.65
14:00
15/08
UK88 Solihull Moors
Solihull Moors
UK88 Boston United
Boston United
0.72
0.00
0.93
0.82
2.75
0.78
2.24
0.72
0.00
0.89
0.99
1.25
0.62
2.79
0.81
0.00
-0.97
2.30
0.73
1.00
-0.93
2.97
14:00
15/08
UK88 Gateshead
Gateshead
UK88 Woking
Woking
0.93
0.00
0.72
0.81
2.75
0.79
2.51
0.89
0.00
0.72
0.98
1.25
0.63
3.04
0.72
0.25
-0.88
2.56
0.70
1.00
-0.90
3.20
14:00
15/08
UK88 Tamworth
Tamworth
UK88 Fylde
Fylde
0.82
-0.25
0.82
0.82
3.00
0.78
1.98
0.59
0.00
-0.93
0.81
1.25
0.76
2.49
2.05
-0.83
-0.25
0.65
2.60
14:00
15/08
UK88 Kidderminster
Kidderminster
UK88 Eastleigh
Eastleigh
0.79
-0.25
0.85
0.70
2.75
0.92
1.95
-0.91
-0.25
0.58
0.88
1.25
0.70
2.47
-0.88
-0.50
0.71
-0.96
3.00
0.78
2.14
-0.95
1.25
0.75
2.58
14:00
15/08
UK88 Sutton United
Sutton United
UK88 Altrincham
Altrincham
0.95
-0.50
0.70
0.73
2.75
0.88
1.85
-0.98
-0.25
0.63
0.91
1.25
0.68
2.38
-0.95
-0.50
0.79
2.05
-0.89
1.25
0.69
2.54
UK88 Giải Quốc gia Anh khu vực Bắc/Nam
Giải Quốc gia Anh khu vực Bắc/Nam
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
15/08
UK88 Worksop
Worksop
UK88 AFC Telford
AFC Telford
0.80
0.00
0.84
0.83
2.75
0.77
2.34
0.79
0.00
0.82
0.99
1.25
0.62
2.90
14:00
15/08
UK88 South Shields
South Shields
UK88 Chorley
Chorley
0.81
-1.00
0.83
0.93
3.00
0.69
1.40
0.99
-0.50
0.64
0.87
1.25
0.71
1.88
14:00
15/08
UK88 Brackley Town
Brackley Town
UK88 Hebburn Town
Hebburn Town
0.73
-0.50
0.92
0.79
2.50
0.82
1.64
0.84
-0.25
0.76
0.70
1.00
0.88
2.21
14:00
15/08
UK88 Southport FC
Southport FC
UK88 Buxton
Buxton
0.89
0.00
0.75
0.89
2.75
0.72
2.47
0.85
0.00
0.75
0.62
1.00
0.99
3.04
14:00
15/08
UK88 Hereford
Hereford
UK88 Marine
Marine
0.78
-0.25
0.86
0.83
2.75
0.77
1.95
-0.90
-0.25
0.57
0.99
1.25
0.62
2.51
14:00
15/08
UK88 Spalding United
Spalding United
UK88 Oxford City
Oxford City
0.90
-0.50
0.75
0.91
3.00
0.70
1.80
0.97
-0.25
0.66
0.87
1.25
0.71
2.32
14:00
15/08
UK88 Bedford Town
Bedford Town
UK88 Darlington
Darlington
0.90
0.00
0.75
0.71
2.75
0.90
2.45
0.86
0.00
0.75
0.89
1.25
0.69
2.97
14:00
15/08
UK88 Chester
Chester
UK88 Kings Lynn Town
Kings Lynn Town
0.90
-0.75
0.75
0.86
2.50
0.75
1.59
0.80
-0.25
0.80
0.77
1.00
0.81
2.17
14:00
15/08
UK88 Macclesfield FC
Macclesfield FC
UK88 Radcliffe
Radcliffe
0.93
-1.00
0.72
0.88
3.00
0.73
1.46
0.66
-0.25
0.97
0.85
1.25
0.73
1.94
14:00
15/08
UK88 Hednesford
Hednesford
UK88 Scarborough Athletic
Scarborough Athletic
0.95
-0.25
0.70
0.76
2.50
0.84
2.15
0.66
0.00
0.98
0.68
1.00
0.90
2.75
14:00
15/08
UK88 Spennymoor Town
Spennymoor Town
UK88 Merthyr Town
Merthyr Town
0.94
-0.50
0.71
0.83
3.00
0.77
1.84
1.00
-0.25
0.64
0.82
1.25
0.76
2.35
14:00
15/08
UK88 Harborough Town
Harborough Town
UK88 Morecambe
Morecambe
0.71
0.00
0.94
0.79
2.75
0.82
2.22
0.72
0.00
0.89
0.95
1.25
0.64
2.77
14:00
15/08
UK88 Dover
Dover
UK88 Slough
Slough
0.74
0.00
0.91
0.70
2.75
0.92
2.24
0.74
0.00
0.87
0.88
1.25
0.70
2.76
14:00
15/08
UK88 Walton and Hersham
Walton and Hersham
UK88 Maidstone United
Maidstone United
0.70
0.50
0.95
0.84
2.75
0.76
3.22
0.62
0.25
-0.98
1.00
1.25
0.61
3.70
14:00
15/08
UK88 Tonbridge Angels
Tonbridge Angels
UK88 Torquay
Torquay
0.91
0.25
0.74
0.77
2.75
0.84
3.04
0.60
0.25
-0.94
0.95
1.25
0.65
3.50
14:00
15/08
UK88 Farnborough Town
Farnborough Town
UK88 Hemel Hempstead
Hemel Hempstead
0.78
0.00
0.86
0.72
2.50
0.89
2.34
0.77
0.00
0.83
0.64
1.00
0.95
2.92
14:00
15/08
UK88 AFC Totton
AFC Totton
UK88 Billericay
Billericay
0.69
0.00
0.96
0.83
2.75
0.77
2.21
0.70
0.00
0.91
1.00
1.25
0.61
2.77
14:00
15/08
UK88 Weston Super Mare
Weston Super Mare
UK88 Hampton Richmond
Hampton Richmond
0.85
-0.75
0.79
0.92
2.50
0.69
1.56
0.77
-0.25
0.83
0.82
1.00
0.75
2.14
14:00
15/08
UK88 Maidenhead
Maidenhead
UK88 Dorking Wanderers
Dorking Wanderers
0.72
0.00
0.93
0.78
2.50
0.82
2.26
0.72
0.00
0.89
0.70
1.00
0.88
2.87
14:00
15/08
UK88 Horsham
Horsham
UK88 Salisbury
Salisbury
0.73
-0.25
0.91
0.84
2.75
0.77
1.90
-0.94
-0.25
0.60
1.00
1.25
0.61
2.45
14:00
15/08
UK88 Braintree Town
Braintree Town
UK88 Chesham United
Chesham United
0.69
0.00
0.96
0.80
2.50
0.80
2.24
0.70
0.00
0.91
0.71
1.00
0.86
2.85
14:00
15/08
UK88 Chelmsford
Chelmsford
UK88 Truro City
Truro City
0.89
-0.25
0.75
0.78
2.50
0.82
2.08
0.61
0.00
-0.96
0.70
1.00
0.88
2.68
UK88 Giải hạng Nhất Phần lan.
Giải hạng Nhất Phần lan.
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
15/08
UK88 JIPPO
JIPPO
UK88 SJK Akatemia
SJK Akatemia
0.86
-1.25
0.78
0.89
2.75
0.73
1.27
0.85
-0.50
0.75
0.62
1.00
0.99
1.74
15:00
15/08
UK88 PK35 Ry
PK35 Ry
UK88 Klubi 04
Klubi 04
0.77
-0.75
0.87
0.76
2.50
0.85
1.51
0.72
-0.25
0.89
0.68
1.00
0.91
2.05
UK88 Cúp FAI Ireland
Cúp FAI Ireland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
15/08
UK88 College Corinthians
College Corinthians
UK88 Drogheda United
Drogheda United
0.83
2.50
0.81
0.75
3.75
0.86
-
0.88
1.00
0.73
0.68
1.50
0.90
12.00
UK88 Korea Republic K3 K4 Championship
Korea Republic K3 K4 Championship
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:00
15/08
UK88 Geoje Citizen
Geoje Citizen
UK88 Pocheon
Pocheon
0.85
1.00
0.79
0.74
2.50
0.87
6.00
0.64
0.50
-0.99
0.66
1.00
0.93
6.00
UK88 Cúp Chatham New Zealand
Cúp Chatham New Zealand
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
06:00
15/08
UK88 Fencibles United
Fencibles United
UK88 Nelson Suburbs
Nelson Suburbs
-0.96
-0.25
0.64
-0.99
3.00
0.63
-
-
-
-
-
-
-
-
UK88 Giải hạng Nhất Ba Lan
Giải hạng Nhất Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
15/08
UK88 Pogon Siedlce
Pogon Siedlce
UK88 KSP Polonia Warsaw
KSP Polonia Warsaw
0.77
0.75
0.87
0.82
2.75
0.78
4.12
0.81
0.25
0.80
0.99
1.25
0.62
4.33
0.87
0.75
-0.97
3.70
-0.84
1.25
0.72
4.35
13:30
15/08
UK88 Chrobry Glogow
Chrobry Glogow
UK88 Podbeskidzie Bielsko Bial
Podbeskidzie Bielsko Bial
0.76
0.00
0.88
0.91
2.75
0.71
2.31
0.76
0.00
0.85
0.63
1.00
0.97
2.89
0.89
0.00
-0.99
-0.96
2.75
0.84
2.39
0.82
0.00
-0.94
0.82
1.00
-0.94
2.94
13:30
15/08
UK88 Odra Opole
Odra Opole
UK88 Warta Poznan
Warta Poznan
0.67
0.00
1.00
0.70
2.25
0.92
2.19
0.66
0.00
0.97
0.84
1.00
0.73
2.85
-0.90
-0.25
0.80
0.95
2.50
0.93
2.34
0.75
0.00
-0.88
2.87
UK88 Giải hạng Nhất Quốc gia Nga
Giải hạng Nhất Quốc gia Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:00
15/08
UK88 Yenisey
Yenisey
UK88 KamAZ
KamAZ
0.90
-0.75
0.75
0.81
2.25
0.79
1.58
0.81
-0.25
0.79
0.96
1.00
0.64
2.20
10:30
15/08
UK88 Chelyabinsk
Chelyabinsk
UK88 Torpedo Moscow
Torpedo Moscow
0.80
0.25
0.84
0.90
2.25
0.72
3.13
-0.87
0.00
0.55
0.61
0.75
-0.99
3.86
13:00
15/08
UK88 Leningradets
Leningradets
UK88 Arsenal Tula
Arsenal Tula
0.92
0.25
0.73
0.89
2.25
0.72
3.38
0.56
0.25
-0.88
0.60
0.75
-0.98
4.12
14:00
15/08
UK88 Tekstilshchik Ivanovo
Tekstilshchik Ivanovo
UK88 Nizhny Novgorod
Nizhny Novgorod
0.70
1.25
0.95
0.80
2.50
0.81
7.00
0.69
0.50
0.93
0.73
1.00
0.85
6.75
15:00
15/08
UK88 Sochi
Sochi
UK88 Volga Ulyanovsk
Volga Ulyanovsk
0.91
-1.00
0.74
0.73
2.50
0.88
1.43
0.65
-0.25
0.99
0.66
1.00
0.94
1.95
UK88 Giải Hạng Nhì Scotland
Giải Hạng Nhì Scotland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
15/08
UK88 Stranraer
Stranraer
UK88 Spartans
Spartans
0.94
0.00
0.71
0.83
2.75
0.78
2.53
0.89
0.00
0.72
0.99
1.25
0.62
3.08
14:00
15/08
UK88 Annan Athletic
Annan Athletic
UK88 Clyde
Clyde
0.79
0.25
0.85
0.83
3.00
0.78
2.74
-0.95
0.00
0.61
0.81
1.25
0.76
3.22
14:00
15/08
UK88 Forfar
Forfar
UK88 Stirling Albion
Stirling Albion
0.70
0.00
0.95
0.81
2.50
0.79
2.25
0.71
0.00
0.90
0.72
1.00
0.85
2.87
14:00
15/08
UK88 Dumbarton
Dumbarton
UK88 Edinburgh City
Edinburgh City
0.78
-0.25
0.86
0.87
2.75
0.74
1.95
-0.90
-0.25
0.57
0.61
1.00
-0.99
2.52
14:00
15/08
UK88 Elgin City
Elgin City
UK88 Kelty Hearts
Kelty Hearts
0.94
-0.25
0.71
0.71
2.50
0.90
2.13
0.65
0.00
0.98
0.64
1.00
0.96
2.72
UK88 Giải Ngoại hạng Ukraine
Giải Ngoại hạng Ukraine
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
15/08
UK88 Kryvbas KR
Kryvbas KR
UK88 Livyi Bereh
Livyi Bereh
0.75
-0.25
0.89
0.76
2.50
0.85
1.94
-0.90
-0.25
0.57
0.68
1.00
0.91
2.53
0.87
-0.25
-0.99
1.99
0.84
1.00
-0.98
2.49
12:30
15/08
UK88 Kudrivka
Kudrivka
UK88 Obolon Kyiv
Obolon Kyiv
0.93
-0.25
0.72
0.81
2.00
0.79
2.18
0.59
0.00
-0.93
0.73
0.75
0.85
2.97
0.65
0.00
-0.78
2.18
0.83
0.75
-0.97
2.93
15:00
15/08
UK88 Karpaty Lviv
Karpaty Lviv
UK88 Bukovina Chernovtsy
Bukovina Chernovtsy
0.92
-0.75
0.73
0.93
2.25
0.69
1.59
0.83
-0.25
0.78
0.62
0.75
0.99
2.24
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Wales
Giải Vô địch Quốc gia Wales
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
15/08
UK88 Barry Town
Barry Town
UK88 Cardiff Metropolitan
Cardiff Metropolitan
0.72
-0.25
0.93
0.88
2.75
0.73
1.88
-0.95
-0.25
0.61
0.61
1.00
1.00
2.45
16:15
15/08
UK88 Caernarfon
Caernarfon
UK88 Colwyn Bay
Colwyn Bay
0.93
-0.25
0.72
0.80
2.75
0.80
2.12
0.66
0.00
0.98
0.97
1.25
0.63
2.67
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Nữ Úc
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
07:00
15/08
UK88 University Of NSW W
University Of NSW W
UK88 NWS Spirit W
NWS Spirit W
0.72
-0.75
0.85
0.82
2.75
0.75
1.56
0.82
-0.25
0.75
0.73
0.75
0.85
2.26
UK88 E Soccer Battle Volta 6 Mins
E Soccer Battle Volta 6 Mins
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
07:30
15/08
UK88 Netherlands (kirman)
Netherlands (kirman)
UK88 Norway (vladl3n)
Norway (vladl3n)
0.83
0.00
0.88
0.91
7.75
0.76
1.47
-
-
-
-
-
-
-
07:30
15/08
UK88 Morocco (hrk)
Morocco (hrk)
UK88 Germany (alosdvxl)
Germany (alosdvxl)
0.90
0.25
0.80
0.91
8.50
0.76
1.21
-
-
-
-
-
-
-